répliquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Nói lại, đối đáp lại: Hành động trả lời lại một lời nói, một lời buộc tội hoặc một lời chỉ trích, thường với thái độ phản bác hoặc bảo vệ quan điểm của mình.
- Nhắc lại, lặp lại: (Trong một số ngữ cảnh) Hành động nói lại điều gì đó đã được nói trước đó.
Nội động từ:
- Cãi lại: Hành động trả lời lại một người có thẩm quyền (như cha mẹ, thầy cô, cấp trên) một cách thiếu tôn trọng hoặc không vâng lời.
- Đáp lại, phản ứng lại: Hành động trả lời hoặc phản ứng lại một lời phê bình, một lời buộc tội hoặc một hành động.
Tính từ:
- Hay cãi lại: Dùng để mô tả một người có thói quen hoặc khuynh hướng thường xuyên cãi lại người khác.
Danh từ giống đực:
- Người hay cãi lại: Chỉ một người, thường là một đứa trẻ, có tính cách hay cãi lời.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il a répliqué qu'il n'était pas d'accord. (Anh ấy đã đối đáp lại rằng anh ấy không đồng ý.)
- Elle a répliqué les mêmes arguments. (Cô ấy đã nhắc lại những lập luận tương tự.)
Nội động từ:
- L'enfant a répliqué à sa mère. (Đứa trẻ đã cãi lại mẹ của nó.)
- L'avocat a répliqué aux accusations du procureur. (Luật sư đã đáp lại những cáo buộc của công tố viên.)
Tính từ:
- C'est un enfant très répliquer. (Đó là một đứa trẻ rất hay cãi lại.)
Danh từ giống đực:
- Ce petit répliquer ne cesse de contredire son professeur. (Thằng bé hay cãi này không ngừng cãi lời thầy giáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Répliquer du tac au tac": Đáp trả ngay lập tức, không chần chừ, thường với sự sắc sảo tương đương.
- Face à l'attaque verbale, il a répliqué du tac au tac. (Trước cuộc tấn công bằng lời nói, anh ta đã đáp trả ngay tức khắc.)
"Répliquer par la violence": Đáp trả bằng bạo lực.
- Il est inutile de répliquer par la violence à la provocation. (Đáp trả sự khiêu khích bằng bạo lực là vô ích.)
Biến thể và từ gần giống
Réplique (danh từ giống cái):
- Lời đối đáp, lời cãi lại: Câu trả lời nhanh, sắc sảo hoặc có tính chất phản bác.
- Sa réplique a laissé l'assemblée sans voix. (Lời đối đáp của anh ta khiến hội trường câm lặng.)
- Bản sao, bản phục chế: Một bản sao chính xác của một tác phẩm nghệ thuật.
- C'est une réplique exacte du tableau original. (Đó là một bản sao chính xác của bức tranh gốc.)
Répliquant (tính từ hiện tại): Đang đáp trả, đang cãi lại.
Từ đồng nghĩa
- Rétorquer (động từ): Đối đáp lại, cãi lại một cách sắc sảo.
- Riposter (động từ): Đáp trả, phản công lại (thường về lời nói hoặc hành động).
- Contredire (động từ): Cãi lại, phản bác, nói ngược lại.
Từ trái nghĩa
- Approuver (động từ): Tán thành, đồng ý.
- Acquiescer (động từ): Bằng lòng, thuận theo.
- Se taire (động từ): Im lặng.
ngoại động từ
- nói lại, đối đáp lại
- Je n'ai rien à répliquertôi không có gì để đối đáp lại
nội động từ
- cãi lại
- Ne répliquez pas davantageđừng có cãi lại nữa
- đáp lại
- Répliquer à une critiqueđáp lại một lời phê bình
tính từ
- hay cãi lại
danh từ giống đực
- người hay cãi lại