répliquer

ngoại động từ
  1. nói lại, đối đáp lại
    • Je n'ai rien à répliquer
      tôi không để đối đáp lại
nội động từ
  1. cãi lại
    • Ne répliquez pas davantage
      đừng cãi lại nữa
  2. đáp lại
    • Répliquer à une critique
      đáp lại một lời phê bình
tính từ
  1. hay cãi lại
danh từ giống đực
  1. người hay cãi lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống