répliquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Nói lại, đối đáp lại: Hành động trả lời lại một lời nói, một lời buộc tội hoặc một lời chỉ trích, thường với thái độ phản bác hoặc bảo vệ quan điểm của mình.
    • Nhắc lại, lặp lại: (Trong một số ngữ cảnh) Hành động nói lại điều đó đã được nói trước đó.
  2. Nội động từ:

    • Cãi lại: Hành động trả lời lại một người thẩm quyền (như cha mẹ, thầy cô, cấp trên) một cách thiếu tôn trọng hoặc không vâng lời.
    • Đáp lại, phản ứng lại: Hành động trả lời hoặc phản ứng lại một lời phê bình, một lời buộc tội hoặc một hành động.
  3. Tính từ:

    • Hay cãi lại: Dùng để mô tả một người thói quen hoặc khuynh hướng thường xuyên cãi lại người khác.
  4. Danh từ giống đực:

    • Người hay cãi lại: Chỉ một người, thườngmột đứa trẻ, tính cách hay cãi lời.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il a répliqué qu'il n'était pas d'accord. (Anh ấy đã đối đáp lại rằng anh ấy không đồng ý.)
    • Elle a répliqué les mêmes arguments. ( ấy đã nhắc lại những lập luận tương tự.)
  • Nội động từ:

    • L'enfant a répliqué à sa mère. (Đứa trẻ đã cãi lại mẹ của .)
    • L'avocat a répliqué aux accusations du procureur. (Luật sư đã đáp lại những cáo buộc của công tố viên.)
  • Tính từ:

    • C'est un enfant très répliquer. (Đómột đứa trẻ rất hay cãi lại.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ce petit répliquer ne cesse de contredire son professeur. (Thằng bé hay cãi này không ngừng cãi lời thầy giáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Répliquer du tac au tac": Đáp trả ngay lập tức, không chần chừ, thường với sự sắc sảo tương đương.

    • Face à l'attaque verbale, il a répliqué du tac au tac. (Trước cuộc tấn công bằng lời nói, anh ta đã đáp trả ngay tức khắc.)
  • "Répliquer par la violence": Đáp trả bằng bạo lực.

    • Il est inutile de répliquer par la violence à la provocation. (Đáp trả sự khiêu khích bằng bạo lựcvô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Réplique (danh từ giống cái):

    • Lời đối đáp, lời cãi lại: Câu trả lời nhanh, sắc sảo hoặc tính chất phản bác.
      • Sa réplique a laissé l'assemblée sans voix. (Lời đối đáp của anh ta khiến hội trường câm lặng.)
    • Bản sao, bản phục chế: Một bản sao chính xác của một tác phẩm nghệ thuật.
      • C'est une réplique exacte du tableau original. (Đómột bản sao chính xác của bức tranh gốc.)
  • Répliquant (tính từ hiện tại): Đang đáp trả, đang cãi lại.

Từ đồng nghĩa
  • Rétorquer (động từ): Đối đáp lại, cãi lại một cách sắc sảo.
  • Riposter (động từ): Đáp trả, phản công lại (thường về lời nói hoặc hành động).
  • Contredire (động từ): Cãi lại, phản bác, nói ngược lại.
Từ trái nghĩa
  • Approuver (động từ): Tán thành, đồng ý.
  • Acquiescer (động từ): Bằng lòng, thuận theo.
  • Se taire (động từ): Im lặng.
ngoại động từ
  1. nói lại, đối đáp lại
    • Je n'ai rien à répliquer
      tôi không để đối đáp lại
nội động từ
  1. cãi lại
    • Ne répliquez pas davantage
      đừng cãi lại nữa
  2. đáp lại
    • Répliquer à une critique
      đáp lại một lời phê bình
tính từ
  1. hay cãi lại
danh từ giống đực
  1. người hay cãi lại

Từ gần giống