rappliquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thông tục):
- Trở về, quay lại: Hành động quay trở lại một địa điểm, thường là nơi xuất phát hoặc nơi đã từng ở.
- Đến, tới: Hành động đến một địa điểm, thường được nói đến trong cuộc trò chuyện.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a dit qu'il rappliquerait vers 20 heures. (Anh ấy nói sẽ quay lại vào khoảng 8 giờ tối.)
- Dépêche-toi, ils vont rappliquer d'une minute à l'autre ! (Nhanh lên, họ sắp tới bất cứ lúc nào đấy!)
- Après ses vacances, il faut qu'il rapplique au bureau. (Sau kỳ nghỉ, anh ta phải trở về văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rappliquer à toute vitesse": Quay lại/Đến rất nhanh.
- Quand il a entendu la nouvelle, il a rappliqué à toute vitesse. (Khi nghe tin, anh ta đã phóng đến ngay lập tức.)
"Rappliquer les mains vides": Trở về tay không (không mang theo thứ gì).
- Ne rapplique pas les mains vides, apporte du vin ! (Đừng có đến tay không, mang rượu theo đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Revenir (v): Trở về, quay lại (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
- Rentrer (v): Trở về nhà.
- Arriver (v): Đến (từ thông dụng, ít mang sắc thái thân mật/thông tục như "rappliquer").
Từ đồng nghĩa
- Revenir: Trở về.
- Rentrer: Về nhà.
- Débarquer (thông tục): "Ủn" đến, xuất hiện.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Rappliquer" là từ lóng, mang sắc thái thân mật, suồng sã. Chỉ nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, với bạn bè hoặc người thân.
- Ngữ cảnh tránh dùng: Không sử dụng trong văn bản hành chính, học thuật hoặc các tình huống đòi hỏi sự trang trọng.
nội động từ (thông tục)
- trở về
- đến, tới