réplétion

Học thuật
Thân thiện
réplétion

Le médecin explique que la sensation de réplétion peut survenir après un repas trop copieux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứngdịch: Tình trạngthể tích tụ quá nhiều chất lỏng hoặc dịch một cách bất thường.
    • Sự anh ách, cảm giác no căng khó chịu: Cảm giác đầy bụng, nặng nề sau khi ăn uống quá mức.
    • (Từ , nghĩa ) Sự mũm mĩm, sự béo mập: Chỉ trạng thái cơ thể đầy đặn, tròn trĩnh (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le médecin a diagnostiqué une réplétion gastrique. (Bác sĩ chẩn đoán chứngdịch dạ dày.)
    • Après ce gros repas, je ressens une réplétion désagréable. (Sau bữa ăn thịnh soạn đó, tôi cảm thấy một sự anh ách khó chịu.)
    • Dans les textes anciens, la réplétion du visage était un signe de bonne santé. (Trong các văn bản cổ, sự mũm mĩm của khuôn mặtdấu hiệu của sức khỏe tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en état de réplétion": Ở trong tình trạng no căng, đầy ứ.
    • Il ne faut pas faire d'exercice intense après être en état de réplétion. (Không nên tập thể dục cường độ cao sau khi ở trong tình trạng no căng.)
  • "Sensation de réplétion": Cảm giác anh ách, đầy bụng.
    • Ce médicament peut provoquer une sensation de réplétion. (Thuốc này có thể gây ra cảm giác anh ách.)
Biến thể từ gần giờng
  • Réplétif, réplétive (tính từ): (Thuộc về) sự đầy ứ, tính chất gây no căng.
    • Un repas réplétif (Một bữa ăn gây cảm giác no căng).
  • Plénitude (danh từ giống cái): Sự đầy đủ, tràn đầy (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về cảm giác, nhưng rộng hơn, không chỉ trong y học).
Từ đồng nghĩa
  • Satiété: Sự no nê (nhấn mạnh đến cảm giác no).
  • Surabondance: Sự dư thừa, quá nhiều.
  • Congestion: Sự sung huyết, ứ đọng (trong y học).
Từ trái nghĩa
  • Vidange: Sự làm rỗng, sự tháo dỡ.
  • Famine: Sự đói kém.
  • Dépletion: (Y học) Sự suy kiệt, sự làm cạn.
Thành ngữ liên quan
  • "Tomber de réplétion": Ngã/ngất đi ăn quá no (thành ngữ cổ, ít dùng).
    • Autrefois, on disait qu'un gourmand pouvait tomber de réplétion. (Ngày xưa, người ta nói một kẻ háu ăn có thể ngã đi ăn quá no.)
réplétion

Le médecin explique que la sensation de réplétion peut survenir après un repas trop copieux.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứngdịch
  2. sự anh ách
    • Sensation de réplétion
      cảm giác anh ách
  3. (từ , nghĩa ) sự mũm mĩm, sự béo mập

Từ gần giống