répulsion

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc) Sự đẩy; sức đẩy: Lực tác động khiến các vật thể hoặc các phần tử cùng điện tích hoặc cực từ đẩy nhau ra xa.
    • Sự ghê tởm, sự kinh tởm: Cảm giác mạnh mẽ về sự khó chịu, sợ hãi hoặc ác cảm sâu sắc đối với một người, một vật hoặc một ý tưởng nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La répulsion entre deux aimants identiques est facile à observer. (Sự đẩy giữa hai nam châm giống nhau rất dễ quan sát.)
    • Elle a ressenti une profonde répulsion à la vue de l'insecte. ( ấy cảm thấy một sự ghê tởm sâu sắc khi nhìn thấy con côn trùng.)
    • Éprouver de la répulsion pour quelqu'un. (Cảm thấy ghê tởm ai đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Répulsion magnétique": lực đẩy từ tính.

    • Le train à sustentation magnétique utilise le principe de la répulsion magnétique. (Tàu đệm từ sử dụng nguyêncủa lực đẩy từ tính.)
  • "Répulsion instinctive": sự ghê tởm bản năng.

    • Une répulsion instinctive le poussa à reculer. (Một sự ghê tởm bản năng thôi thúc anh ta lùi lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Répulsif, répulsive (tính từ): tính đẩy; gây ghê tởm.

    • Une force répulsive. (Một lực đẩy.)
    • Une odeur répulsive. (Một mùi gây ghê tởm.)
  • Répugnance (danh từ giống cái): sự ghê tởm, sự không muốn (gần nghĩa với nghĩa cảm xúc của "répulsion" nhưng thường nhẹ hơn).

    • Il a accepté à contrecœur, non sans répugnance. (Anh ấy miễn cưỡng chấp nhận, không phải không chút ghê tởm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa vật: Force de rejet (lực đẩy), répugnance (trong một số ngữ cảnh khoa học ).
  • Nghĩa cảm xúc: Dégoût (sự ghê tởm), aversion (sự ác cảm), écœurement (sự buồn nôn/ghê tởm).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa vật: Attraction (sự hút, lực hút).
  • Nghĩa cảm xúc: Attirance (sự thu hút), sympathie (thiện cảm), attachement (sự gắn bó).
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir la répulsion de": sự ghê tởm đối với (cái gì đó).
    • Il a la répulsion de toucher les matières gluantes. (Anh ta sự ghê tởm đối với việc chạm vào các chất nhầy nhụa.)
danh từ giống cái
  1. (vậthọc) sự đẩy; sức đẩy
    • Répulsion de l'aimant
      sức đẩy của nam châm
  2. sự ghê tởm
    • éprouver de la répulsion pour quelqu'un
      ghê tởm ai

Từ gần giống