réponse

Học thuật
Thân thiện
réponse

L'élève écrit la réponse sur le tableau noir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Câu trả lời, lời đáp: Thông tin, lời nói hoặc hành động được đưa ra để trả lời một câu hỏi, một yêu cầu hoặc một tình huống.
    • Thư trả lời: thư được viết để trả lời một thư trước đó.
    • Sự đáp lại, điều đáp lại: Hành động hoặc phản ứng đối với một kích thích, một sự kiện hoặc một lời nói.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'attends ta réponse à ma question. (Tôi đang chờ câu trả lời của bạn cho câu hỏi của tôi.)
    • Elle a envoyé une réponse par courrier. ( ấy đã gửi một thư trả lời qua đường bưu điện.)
    • Sa réponse fut un sourire. (Câu trả lời của anh ấymột nụ cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir réponse à tout": trả lời trôi chảy, ứng đối được với mọi tình huống.

    • Cet enfant a réponse à tout. (Đứa trẻ này ứng đối trôi chảy mọi chuyện.)
  • "comme réponse à": để đáp lại, như một lời đáp cho.

    • Il a hoché la tête comme réponse à ma suggestion. (Anh ấy gật đầu như một lời đáp lại đề nghị của tôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Répondre (động từ): trả lời, đáp lại.

    • Il faut répondre à cette lettre. (Phải trả lời thư này.)
  • Réponse affirmative (cụm danh từ): câu trả lời khẳng định, sự đồng ý.

  • Réponse réflexe (cụm danh từ): sự đáp lại phản xạ.
Từ đồng nghĩa
  • Réplique: lời đáp lại, lời cãi (thường trong tranh luận).
  • Solution: giải pháp, đáp án (cho một vấn đề).
Thành ngữ liên quan
  • Réponse de Normand: câu trả lời nước đôi, câu trả lời mập mờ không dứt khoát.

    • Il m'a donné une réponse de Normand. (Anh ta đã cho tôi một câu trả lời nước đôi.)
  • Réponse du berger à la bergère: sự đối đáp chan chát, sự trả đũa tương xứng.

    • Son refus fut une véritable réponse du berger à la bergère. (Sự từ chối của anh tamột sự đối đáp chan chát thực sự.)
réponse

L'élève écrit la réponse sur le tableau noir.

danh từ giống cái
  1. câu trả lời, lời đáp
    • Réponse affirmative
      câu trả lời khẳng định
  2. thư trả lời
  3. (toán học) đáp số
  4. (âm nhạc) đáp đề
  5. sự đáp lại; cái đáp lại, điều đáp lại
    • Réponse réflexe
      sự đáp lại phản xạ
    • comme réponse à une objection
      để đáp lại mộtlẽ bác bẻ
    • avoir réponse à tout
      trả lời trôi chảy
    • réponse de Normand
      câu trả lời nước đôi
    • réponse du berger à la bergère
      sự đối đáp chan chát

Từ gần giống