réprouver
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chê bai, bài xích; lên án: Hành động bày tỏ sự phản đối mạnh mẽ, không chấp nhận và chỉ trích một điều gì đó (học thuyết, hành vi, quan điểm).
- (Tôn giáo) bắt chịu hình phạt đời đời: Trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, chỉ việc Thiên Chúa từ bỏ hoặc kết án một linh hồn phải chịu hình phạt vĩnh viễn.
Ví dụ sử dụng
- (Xã hội lên án loại hành vi đó.)
- (Nhà phê bình đã chê bai gay gắt bộ phim mới.)
- (Trong một số cách giải thích thần học, những kẻ tội lỗi bị kết án đời đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être réprouvé par la conscience publique": Bị lương tâm công chúng lên án.
- Son acte de trahison est réprouvé par la conscience publique. (Hành vi phản bội của hắn bị lương tâm công chúng lên án.)
- "Un sentiment réprouvé par la morale": Một tình cảm bị đạo đức bài xích.
- La jalousie excessive est un sentiment souvent réprouvé. (Lòng ghen tuông thái quá thường là một tình cảm bị bài xích.)
Biến thể và từ gần giống
- Réprouvé, e (tính từ/danh từ): (Người) bị ruồng bỏ, bị kết án; (người) bị xã hội khai trừ.
- Il se sentait comme un réprouvé. (Anh ta cảm thấy mình như một kẻ bị ruồng bỏ.)
- Réprouvable (tính từ): Đáng bị lên án, đáng bị bài xích.
- Une attitude réprouvable. (Một thái độ đáng bị lên án.)
Từ đồng nghĩa
- Condamner: lên án, kết án.
- Désapprouver: không tán thành, phản đối.
- Blâmer: khiển trách, quở trách.
- Rejeter: bác bỏ, loại bỏ.
Từ trái nghĩa
- Approuver: tán thành, chấp thuận.
- Accepter: chấp nhận.
- Louer: khen ngợi.
- Bénir (trong nghĩa tôn giáo): ban phước lành.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Réprouver" mang sắc thái mạnh hơn "désapprouver" (không tán thành). Nó thể hiện sự lên án có tính chất đạo đức hoặc xã hội rõ rệt.
- Ngữ cảnh tôn giáo: Nghĩa tôn giáo ("bắt chịu hình phạt đời đời") ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, thảo luận về thần học.
ngoại động từ
- chê bai, bài xích; lên án
- Réprouver une doctrinebài xích một học thuyết
- (tôn giáo) bắt chịu hình phạt đời đời