républicain

tính từ
  1. cộng hòa
    • Constitution républicaine
      hiến pháp cộng hòa
danh từ giống đực
  1. người theo chế độ cộng hòa
  2. đảng viên Cộng hòa (Mỹ)
  3. (động vật học) chim ri cộng hòa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "républicain"

républicain
Un républicain picore des graines sur le sol de la forêt.