républicain

Học thuật
Thân thiện
républicain

Un républicain picore des graines sur le sol de la forêt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cộng hòa: Liên quan đến hoặc ủng hộ chế độ cộng hòa, một hình thức chính phủ quyền lực tối cao thuộc về công dân những người đại diện được bầu cử của họ.
    • Thuộc đảng Cộng hòa (Mỹ): Liên quan đến Đảng Cộng hòa Hoa Kỳ, một trong hai đảng chính trị lớn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người theo chế độ cộng hòa: Người ủng hộ hoặc là thành viên của một chế độ cộng hòa.
    • Đảng viên Cộng hòa (Mỹ): Thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Cộng hòa Hoa Kỳ.
    • (Động vật học) Chim ri cộng hòa: Tên một loài chim thuộc họ Ploceidae, tên khoa họcPhiletairus socius, nổi tiếng với việc xây tổ tập thể rất lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les valeurs républicaines sont la liberté, l'égalité et la fraternité. (Các giá trị cộng hòatự do, bình đẳng bác ái.)
    • Il a voté pour le candidat républicain. (Ông ấy đã bỏ phiếu cho ứng cử viên Cộng hòa.)
  • Danh từ:

    • C'est un républicain convaincu. (Ông ấymột người theo chế độ cộng hòa kiên định.)
    • Les républicains s'opposent à cette nouvelle loi. (Các đảng viên Cộng hòa phản đối luật mới này.)
    • Le nid du républicain est une structure impressionnante. (Tổ của chim ri cộng hòamột công trình ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit républicain": Tinh thần cộng hòa, ý thức công dân sự tôn trọng các thể chế giá trị của nền cộng hòa.

    • L'éducation civique vise à développer l'esprit républicain. (Giáo dục công dân nhằm phát triển tinh thần cộng hòa.)
  • "Régime républicain": Chế độ cộng hòa.

    • La France est un régime républicain. (Nước Phápmột chế độ cộng hòa.)
Biến thể từ gần giống
  • République (danh từ giống cái): Nền cộng hòa, chế độ cộng hòa.

    • La cinquième République française. (Nền Cộng hòa thứ năm của Pháp.)
  • Républicanisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa cộng hòa, hệ tư tưởng ủng hộ chế độ cộng hòa.

    • Le républicanisme est au cœur de la philosophie politique française. (Chủ nghĩa cộng hòatrung tâm của triếtchính trị Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • (Với nghĩa chính trị, tính từ): Démocratique (dân chủ) - nhưng nhấn mạnh vào hình thức nhà nước không quân chủ.
  • (Đối lập, tính từ): Monarchiste (theo chế độ quân chủ), Royaliste (bảo hoàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Être républicain jusqu'au bout des ongles": Là người cộng hòa đến tận cùng, rất kiên định với tư tưởng cộng hòa.
    • Ce vieux militant est républicain jusqu'au bout des ongles. (Nhà hoạt động lão thành này người cộng hòa đến tận cùng.)
républicain

Un républicain picore des graines sur le sol de la forêt.

tính từ
  1. cộng hòa
    • Constitution républicaine
      hiến pháp cộng hòa
danh từ giống đực
  1. người theo chế độ cộng hòa
  2. đảng viên Cộng hòa (Mỹ)
  3. (động vật học) chim ri cộng hòa

Từ chứa "républicain"