républicaniser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cộng hòa hóa: Hành động làm cho một thể chế, một tổ chức hoặc một quốc gia mang tính chất, nguyên tắc hoặc hình thái của một nền cộng hòa. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc chính trị.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les révolutionnaires cherchaient à républicaniser les institutions du pays. (Các nhà cách mạng tìm cách cộng hòa hóa các thể chế của đất nước.)
    • Ce mouvement visait à républicaniser l'éducation nationale. (Phong trào này nhằm mục đích cộng hòa hóa nền giáo dục quốc dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản lịch sử, chính luận hoặc phân tích chính trị để mô tả quá trình chuyển đổi sang các giá trị cộng hòa.
    • Le processus de républicaniser la société fut long et complexe. (Quá trình cộng hòa hóa xã hội đã dài phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Républicanisation (danh từ giống cái): Sự cộng hòa hóa.
    • La républicanisation de l'État. (Sự cộng hòa hóa của nhà nước.)
  • Républicain, républicaine (tính từ/danh từ): (Thuộc về) cộng hòa, người cộng hòa.
    • Les valeurs républicaines. (Các giá trị cộng hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Démocratiser (trong một số ngữ cảnh nhất định): Dân chủ hóa. (Lưu ý: "démocratiser" có nghĩa rộng hơn, trong khi "républicaniser" nhấn mạnh cụ thể vào mô hình nhà nước cộng hòa.)
Lưu ý
  • Như ghi chú trong định nghĩa tham khảo, từ này được coi là từ () nghĩa () trong tiếng Pháp hiện đại. Ngày nay, người ta thường diễn đạt ý tương tự bằng các cụm từ mô tả như "" (biến đổi thành nền cộng hòa) hoặc "" (thiết lập các nguyên tắc cộng hòa).
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) cộng hòa hóa

Từ chứa "républicaniser"