répétitif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lặp đi lặp lại (một cách đơn điệu): Mô tả một hành động, sự kiện hoặc đặc điểm được thực hiện hoặc xuất hiện nhiều lần theo cùng một cách, thường dẫn đến cảm giác nhàm chán, đơn điệu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le caractère répétitif du travail à la chaîne est épuisant. (Tính chất lặp đi lặp lại của công việc làm theo dây chuyền thật mệt mỏi.)
- Ses explications étaient trop répétitives. (Những giải thích của anh ấy quá lặp đi lặp lại.)
- Un bruit répétitif peut devenir très agaçant. (Một tiếng ồn lặp đi lặp lại có thể trở nên rất khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mouvement répétitif": Chuyển động lặp đi lặp lại.
- Les mouvements répétitifs peuvent causer des troubles musculo-squelettiques. (Các chuyển động lặp đi lặp lại có thể gây ra các rối loạn cơ xương khớp.)
"Tâche répétitive": Công việc lặp đi lặp lại.
- L'automatisation vise à éliminer les tâches répétitives. (Tự động hóa nhằm mục đích loại bỏ các công việc lặp đi lặp lại.)
Biến thể và từ gần giống
Répétition (danh từ): Sự lặp lại, buổi tập dượt.
- La répétition est la clé de l'apprentissage. (Sự lặp lại là chìa khóa của việc học.)
Répéter (động từ): Lặp lại, tập dượt.
- Il faut répéter l'exercice plusieurs fois. (Phải lặp lại bài tập nhiều lần.)
Từ đồng nghĩa
- Monotone: Đơn điệu, buồn tẻ.
- Redondant: Thừa, lặp lại (thường về thông tin, lời nói).
Từ trái nghĩa
- Varié: Đa dạng, phong phú.
- Changeant: Thay đổi, biến đổi.
tính từ
- lặp đi lặp lại (một cách đơn điệu)
- Caractère répétitif du travail à la chaînetính chất lặp đi lặp lại của công việc làm theo dây chuyền