réquisition

Học thuật
Thân thiện
réquisition

Le maire signe une réquisition pour utiliser un entrepôt municipal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự trưng tập; sự trưng dụng: Hành động của chính quyền hoặc cơ quan thẩm quyền buộc tạm thời sử dụng tài sản, phương tiện hoặc lao động của cá nhân, tổ chức cho mục đích công cộng, thường trong tình huống khẩn cấp hoặc lợi ích chung.
    • (Luật học, pháp lý) Sự đòi xuất trình: Hành động yêu cầu chính thức của cơ quan tư pháp hoặc hành chính buộc một cá nhân hoặc tổ chức phải cung cấp tài liệu, chứng cứ.
    • (Số nhiều; Luật học, pháp lý) Bản buộc tội: Văn bản chính thức do công tố viên đệ trình trước tòa án, trình bày các lập luận yêu cầu về hình phạt đối với bị cáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La réquisition des immeubles vacants a été ordonnée pour loger les sinistrés. (Sự trưng dụng các tòa nhà bỏ trống đã được ra lệnh để bố trí chỗ ở cho nạn nhân.)
    • Le maire a signé un arrêté de réquisition des stocks de nourriture. (Thị trưởng đãmột nghị định về sự trưng tập các kho dự trữ lương thực.)
    • Le juge a prononcé la réquisition des documents comptables. (Thẩm phán đã ra lệnh sự đòi xuất trình các tài liệu kế toán.)
    • L'avocat a écouté attentivement les réquisitions du procureur. (Luật sư đã lắng nghe chăm chú bản buộc tội của công tố viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sous le coup d'une réquisition": Bị áp dụng lệnh trưng dụng/trưng tập.

    • Le gymnase est sous le coup d'une réquisition pour servir de centre de vaccination. (Hội trường thể thao đang bị áp dụng lệnh trưng dụng để làm trung tâm tiêm chủng.)
  • "Droits de réquisition": Quyền trưng dụng (của chính quyền).

    • L'état d'urgence confère à l'État des droits de réquisition étendus. (Tình trạng khẩn cấp trao cho Nhà nước những quyền trưng dụng mở rộng.)
Biến thể từ liên quan
  • Réquisitionner (động từ): Trưng dụng, trưng tập.

    • Les autorités peuvent réquisitionner des véhicules en cas de catastrophe. (Nhà chức trách có thể trưng dụng phương tiện trong trường hợp thảm họa.)
  • Réquisitionné, e (tính từ/quá khứ phân từ): Bị trưng dụng.

    • Un hôtel réquisitionné pour l'armée. (Một khách sạn bị trưng dụng cho quân đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Commande (nữ): Mệnh lệnh, yêu cầu bắt buộc (trong ngữ cảnh hành chính).
  • Confiscation (nữ): Sự tịch thu (nhấn mạnh việc tước quyền sở hữu, khác với trưng dụng thườngtạm thời).
  • Réquisition (với nghĩa "bản buộc tội"): Réquisitoire (nam): Bản cáo trạng, lời buộc tội.
Các cụm từ liên quan
  • Procéder à une réquisition: Tiến hành một vụ trưng dụng/đòi xuất trình.

    • La police peut procéder à une réquisition des données informatiques. (Cảnh sát có thể tiến hành việc đòi xuất trình dữ liệu máy tính.)
  • Lever une réquisition: Hủy bỏ lệnh trưng dụng.

    • Le préfet a décidé de lever la réquisition sur le bâtiment scolaire. (Tỉnh trưởng đã quyết định hủy bỏ lệnh trưng dụng đối với tòa nhà trường học.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire acte de réquisition: (Ít dùng) Hành động một cách thẩm quyền, ra lệnh theo quyền hạn.
    • Face à la crise, le maire a faire acte de réquisition. (Trước khủng hoảng, thị trưởng đã phải hành động bằng quyền trưng dụng.)
réquisition

Le maire signe une réquisition pour utiliser un entrepôt municipal.

danh từ giống cái
  1. sự trưng tập; sự trưng dụng
    • Réquisition civile
      sự trưng tập dân thường
    • Réquisition d'une voiture
      sự trưng dụng một chiếc xe
  2. (luật học, pháp lý) sự đòi xuất trình
  3. (số nhiều) (luật học, pháp lý) bản buộc tội
    • Les réquisitions du procureur
      bản buộc tội của kiểm sát trưởng

Từ gần giống

Từ chứa "réquisition"