résignataire

Học thuật
Thân thiện
résignataire

Le résignataire signe le document officiel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được nhường (một chức vụ, một quyền lợi): "Résignataire" chỉ người nhận được một chức vụ, quyền lợi hoặc tài sản thông qua việc người khác từ bỏ hoặc nhường lại .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le résignataire du poste de directeur a été nommé hier. (Người được nhường chức vụ giám đốc đã được bổ nhiệm hôm qua.)
    • Il est le résignataire des droits d'auteur de l'œuvre. (Anh ấyngười được nhường quyền tác giả của tác phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháphoặc hành chính, "résignataire" thường được sử dụng để chỉ người thụ hưởng chính thức từ một sự từ chức hoặc sự chuyển nhượng quyền lợi tính chất chính thức.
    • Suite à la démission du maire, le conseil municipal a désigné un résignataire. (Sau khi thị trưởng từ chức, hội đồng thành phố đã chỉ định một người được nhường chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Résigner (động từ): từ chức, từ bỏ (một chức vụ, quyền lợi).
    • Il a décidé de résigner ses fonctions. (Ông ấy đã quyết định từ bỏ chức vụ của mình.)
  • Résignation (danh từ): sự từ chức, sự nhường lại.
    • La résignation du président a été acceptée. (Sự từ chức của chủ tịch đã được chấp nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Bénéficiaire: người thụ hưởng.
  • Successeur: người kế nhiệm (thường dùng cho chức vụ).
  • Cessionnaire: người được chuyển nhượng (thường dùng trong phápvề tài sản, quyền lợi).
Từ trái nghĩa
  • Résignant: người từ chức, người nhường lại.
  • Démissionnaire: người từ chức.
résignataire

Le résignataire signe le document officiel.

danh từ
  1. người được nhường (một chức vụ, một quyền lợi)

Từ chứa "résignataire"