résiliation

danh từ giống cái
  1. sự hủy bỏ
    • La résiliation d'un bail
      sự hủy bỏ một hợp đồng cho thuê

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

résiliation
La résiliation du contrat a été envoyée par courrier.