résolution

Học thuật
Thân thiện
résolution

La résolution de l'équation est écrite au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự biến thành, sự chuyển hóa: Chỉ quá trình một vật chất hoặc trạng thái này biến đổi thành một vật chất hoặc trạng thái khác.
    • Sự giải quyết; sự giải (một vấn đề): Chỉ hành động tìm ra câu trả lời, phương án, hoặc kết thúc cho một vấn đề, khó khăn, hoặc bài toán.
    • Quyết định, ý định: Chỉ một quyết tâm hoặc kế hoạch đã được suy nghĩ cam kết thực hiện.
    • Nghị quyết: Một quyết định chính thức được thông qua bởi một cơ quan, hội đồng, hoặc tổ chức.
    • Tính kiên quyết, sự cương quyết: Phẩm chất thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ, không dao động.
    • (Y học) Sự tan (sưng, viêm); sự mềm ra: Chỉ sự tiêu tan hoặc giảm bớt của một tình trạng bệnh lý.
    • (Luật học, Pháp lý) Sự hủy bỏ: Chỉ việc chấm dứt hiệu lực của một hợp đồng hoặc thỏa thuận.
    • (Logic) Sự phân tích: Phương pháp phân tích một mệnh đề phức tạp thành các phần đơn giản hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Sự chuyển hóa:
    • La résolution de la glace en eau est un phénomène physique. (Sự chuyển hóa băng thành nướcmột hiện tượng vật lý.)
  • Sự giải quyết:
    • La résolution de ce conflit demande de la diplomatie. (Việc giải quyết cuộc xung đột này đòi hỏi sự ngoại giao.)
    • La résolution de cette équation mathématique est complexe. (Việc giải phương trình toán học này rất phức tạp.)
  • Quyết định, ý định:
    • J'ai pris la résolution de faire plus de sport cette année. (Tôi đã quyết định sẽ tập thể thao nhiều hơn trong năm nay.)
  • Nghị quyết:
    • L'assemblée a voté une résolution importante. (Đại hội đã thông qua một nghị quyết quan trọng.)
  • Tính kiên quyết:
    • Il a agi avec une grande résolution. (Anh ấy đã hành động với một sự kiên quyết lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre une résolution": Đưa ra một quyết định, một ý định (thườngđể cải thiện bản thân).
    • Prendre la résolution d'arrêter de fumer. (Quyết định bỏ thuốc lá.)
  • "Être ferme dans sa résolution": Kiên định với quyết định của mình.
    • Malgré les obstacles, elle est restée ferme dans sa résolution. (Bất chấp những trở ngại, ấy vẫn kiên định với quyết định của mình.)
  • "Mettre à exécution une résolution": Thực hiện một nghị quyết hoặc quyết định.
    • Le conseil doit maintenant mettre à exécution sa résolution. (Hội đồng giờ phải thực hiện nghị quyết của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Résolu (adj): Kiên quyết, quả quyết.
    • Un homme résolu. (Một người đàn ông kiên quyết.)
  • Résolument (adv): Một cách kiên quyết.
    • Il s'oppose résolument à ce projet. (Anh ấy phản đối dự án này một cách kiên quyết.)
  • Résolutoire (adj): (Luật) tính chất hủy bỏ.
    • Une clause résolutoire. (Một điều khoản hủy bỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Décision: Quyết định.
  • Intention: Ý định.
  • Fermeté: Sự cứng rắn, kiên quyết.
  • Solution: Giải pháp (cho nghĩa "sự giải quyết").
  • Détermination: Sự quyết tâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "résolution")

Thành ngữ liên quan
  • "Bonnes résolutions" (thường dùng số nhiều): Những quyết định tốt, thườngvào đầu năm mới.
    • Mes bonnes résolutions pour la nouvelle année sont de lire plus et de voyager. (Những quyết định tốt của tôi cho năm mớiđọc sách nhiều hơn đi du lịch.)
résolution

La résolution de l'équation est écrite au tableau.

danh từ giống cái
  1. sự biến thành, sự chuyển thành
    • Résolution de l'eau en vapeur
      sự biến nước thành hơi
  2. (y học) sự tan (sưng, viêm)
  3. (y học) sự mềm ra
  4. (luật học, pháp lý) sự hủy
    • Résolution d'un bail
      sự hủy một hợp đồng thuê
  5. (lôgic) sự phân tích
  6. sự giải quyết; sự giải
    • Résolution d'une difficulté
      sự giải quyết một khó khăn
    • résolution d'une équation
      sự giải một phương trình
  7. quyết định, ý định
    • Abandoner sa résoulution
      bỏ ý định
  8. nghị quyết
    • Résolution de l'Assemblée nationale
      nghị quyết của Quốc Hội
  9. tính kiên quyết

Từ gần giống

Từ chứa "résolution"