résister
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Chống lại, chống cự, kháng cự: Hành động đối kháng, không chịu khuất phục trước một lực lượng, áp lực hoặc sự tấn công.
- Chịu đựng, chịu được: Khả năng không bị hư hại, suy yếu hoặc thay đổi tiêu cực dưới tác động của một yếu tố khắc nghiệt.
- Cưỡng lại, kháng cự: Hành động kiềm chế, không nhượng bộ trước một sự thôi thúc, ham muốn hoặc ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
- Chống lại quân thù:
- L'armée a réussi à résister à l'assaut. (Quân đội đã thành công chống lại cuộc tấn công.)
- Chịu được cái lạnh:
- Ce matériau résiste bien à la chaleur. (Chất liệu này chịu nhiệt rất tốt.)
- Cưỡng lại sự cám dỗ:
- Il est difficile de résister à ce gâteau. (Thật khó để cưỡng lại chiếc bánh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Résister à l'épreuve du temps": Trường tồn với thời gian, vượt qua được thử thách của thời gian.
- Leur amitié a résisté à l'épreuve du temps. (Tình bạn của họ đã trường tồn với thời gian.)
- "Ne pas résister à faire quelque chose": Không thể không làm điều gì đó, không nhịn được.
- Je n'ai pas résisté à lui téléphoner. (Tôi đã không thể không gọi điện cho cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Résistance (danh từ giống cái): Sự chống cự, sức chịu đựng, điện trở.
- La résistance des matériaux. (Sức bền của vật liệu.)
- Résistant, -e (tính từ): Có sức chịu đựng, bền bỉ; (danh từ) người kháng chiến.
- Une plante résistante à la sécheresse. (Một loại cây chịu hạn.)
- Irrésistible (tính từ): Không thể cưỡng lại được.
- Un sourire irrésistible. (Một nụ cười không thể cưỡng lại.)
Từ đồng nghĩa
- S'opposer à: Chống đối lại.
- Supporter: Chịu đựng, chịu được.
- Lutter contre: Chiến đấu chống lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. "Résister" thường đi kèm với giới từ "à" để tạo thành cụm có nghĩa.) * Résister à: Chống lại/chịu đựng/cưỡng lại (cái gì đó). * Il faut résister à la pression. (Phải chống lại áp lực.)
Thành ngữ liên quan
- Tenir bon / Ferme: Giữ vững, không lùi bước (cùng nghĩa với "résister" trong ngữ cảnh chống cự).
- Malgré les critiques, il tient bon. (Bất chấp những chỉ trích, anh ấy vẫn giữ vững.)
nội động từ
- chống lại, chống cự, kháng cự
- Résister à l'ennemichống lại quân thù
- chịu
- Résister au froidchịu rét
- cưỡng lại
- Résister à la tentationcưỡng lại sự cám dỗ