résolument

Học thuật
Thân thiện
résolument

Il marche résolument vers son objectif.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách kiên quyết, một cách dứt khoát: "Résolument" diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự quyết tâm mạnh mẽ, không do dự.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a refusé résolument l'offre. (Anh ấy đã từ chối lời đề nghị một cách dứt khoát.)
    • Elle s'est dirigée résolument vers la porte. ( ấy đã bước về phía cửa một cách kiên quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir résolument": hành động một cách kiên quyết.

    • Face à la crise, le gouvernement a décidé d'agir résolument. (Trước cuộc khủng hoảng, chính phủ đã quyết định hành động một cách kiên quyết.)
  • "Penser résolument": suy nghĩ một cách dứt khoát, quả quyết.

    • Il pense résolument que c'est la meilleure solution. (Anh ấy nghĩ một cách dứt khoát rằng đógiải pháp tốt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Résolu, e (tính từ): kiên quyết, quả quyết.

    • un homme résolu (một người đàn ông kiên quyết)
  • Résolution (danh từ): sự kiên quyết; nghị quyết; giải pháp.

    • faire preuve de résolution (thể hiện sự kiên quyết)
Từ đồng nghĩa
  • Fermement: một cách vững vàng, kiên quyết.
  • Catégoriquement: một cách dứt khoát, rõ ràng.
  • Avec détermination: với sự quyết tâm.
Từ trái nghĩa
  • Hésitamment: một cách do dự, ngập ngừng.
  • Faiblement: một cách yếu ớt, thiếu quyết tâm.
résolument

Il marche résolument vers son objectif.

phó từ
  1. kiên quyết; dứt khoát
    • S'avancer résolument contre l'ennemi
      kiên quyết tiến lên chống kẻ thù
    • parler résolument
      nói dứt khoát