résolvant

Học thuật
Thân thiện
résolvant

Le médecin prescrit un remède résolvant pour l'inflammation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tác dụng làm tan, làm tiêu: Chỉ tính chất của một chất hoặc một phương pháp khả năng làm tan, làm tiêu biến một khối u, một cục máu đông hoặc một chất ứ đọng trong cơ thể.
    • tác dụng giải quyết: (Nghĩa mở rộng, ít dùng) Chỉ điều đó khả năng giải quyết một vấn đề.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thuốc làm tan, thuốc tiêu: Chỉ một loại thuốc hoặc chất tác dụng làm tan, làm tiêu biến các khối u, cục máu đông, v.v.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le médecin a prescrit un traitement résolvant pour le kyste. (Bác sĩ đã kê đơn một phương pháp điều trị tác dụng làm tiêu cho khối u nang.)
    • Cette pommade est connue pour ses propriétés résolvantes. (Loại thuốc mỡ này được biết đến với đặc tính làm tan của .)
  • Danh từ:

    • Ce remède traditionnel est utilisé comme un résolvant efficace. (Phương thuốc truyền thống này được dùng như một thuốc làm tan hiệu quả.)
    • L'application d'un résolvant peut aider à dissiper l'ecchymose. (Việc bôi một thuốc tiêu có thể giúp làm tan vết bầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouvoir résolvant": Khả năng làm tan, tác dụng tiêu.
    • L'étude évalue le pouvoir résolvant de cette nouvelle molécule. (Nghiên cứu đánh giá khả năng làm tan của phân tử mới này.)
Biến thể từ gần giống
  • Résolutif, résolutive (tính từ): cùng nghĩa với "résolvant" (làm tan, tiêu). Đâytừ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến hơn trong y học hiện đại.
  • Résolution (danh từ giống cái): Sự giải quyết; sự tan, sự tiêu biến.
  • Résorber (động từ): Làm tiêu, làm tan (thường dùng trong y học).
Từ đồng nghĩa
  • Dissolvant (tính từ/danh từ): tác dụng hòa tan, làm tan (thường dùng cho chất hóa học).
  • Atténuant (tính từ): Làm giảm nhẹ, làm dịu (một phần nghĩa).
Lưu ý
  • Từ "résolvant" ngày nay được coi là một từ (từ , nghĩa - vieux), chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản y học cổ hoặc văn chương. Trong ngôn ngữ y học hiện đại, từ "résolutif" được sử dụng phổ biến hơn với cùng ý nghĩa.
  • Nghĩa mở rộng " tác dụng giải quyết (vấn đề)" rất hiếm gặp.
résolvant

Le médecin prescrit un remède résolvant pour l'inflammation.

tính từ, danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) như résolutif

Từ gần giống

Từ chứa "résolvant"