résolvante

Học thuật
Thân thiện
résolvante

L'étudiant calcule la résolvante de l'équation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Giải thức: Trong toán học, đặc biệtđại số thuyết phương trình, "résolvante" là một biểu thức hoặc một phương trình phụ trợ được xây dựng từ các hệ số của một phương trình đa thức cho trước. Mục đích của giúp nghiên cứu tính chất của các nghiệm (như tính giải được bằng căn thức) hoặc để tìm ra các nghiệm đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La résolvante de Lagrange est un outil classique en théorie des équations. (Giải thức Lagrange là một công cụ kinh điển trongthuyết phương trình.)
    • Pour résoudre cette équation du quatrième degré, on utilise une résolvante cubique. (Để giải phương trình bậc bốn này, người ta sử dụng một giải thức bậc ba.)
    • Le calcul de la résolvante permet de déterminer si le polynôme est résoluble par radicaux. (Việc tính toán giải thức cho phép xác định xem đa thức giải được bằng căn thức hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Résolvante de Lagrange": Một loại giải thức cụ thể do nhà toán học Joseph-Louis Lagrange đề xuất, vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu tính giải được của phương trình đại số.

    • L'étude de la résolvante de Lagrange a conduit aux travaux de Galois. (Việc nghiên cứu giải thức Lagrange đã dẫn đến các công trình của Galois.)
  • "Résolvante cubique": Một giải thức bậc ba, thường xuất hiện khi giải phương trình bậc bốn.

    • La méthode de Ferrari pour résoudre l'équation quartique fait intervenir une résolvante cubique. (Phương pháp Ferrari để giải phương trình bậc bốn liên quan đến một giải thức bậc ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Résoudre (động từ): giải quyết, giải (một bài toán, phương trình).

    • Il faut résoudre cette équation. (Cần phải giải phương trình này.)
  • Résolution (danh từ giống cái): sự giải quyết; độ phân giải; nghị quyết.

    • La résolution d'un problème mathématique. (Việc giải một bài toán toán học.)
  • Résoluble (tính từ): có thể giải được.

    • Une équation résoluble par radicaux. (Một phương trình giải được bằng căn thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Équation auxiliaire (danh từ giống cái): phương trình phụ (trong ngữ cảnh toán học, đôi khi có thể dùng với nghĩa tương tự).
  • Discriminant (danh từ giống đực): biệt thức (một khái niệm liên quan, cũngmột biểu thức được xây dựng từ các hệ số để nghiên cứu nghiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

résolvante

L'étudiant calcule la résolvante de l'équation.

danh từ giống cái
  1. (toán học) giải thức

Từ gần giống