résorption

Học thuật
Thân thiện
résorption

La résorption de l'abcès est visible sur la radiographie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự tiêu, sự tan: Chỉ quá trình một khối u, mộtviêm (như apxe) hoặc một bất thường bị cơ thể hấp thu làm biến mất.
    • (Nghĩa bóng) Sự tiêu trừ; sự mất đi, sự hết: Dùng để chỉ việc làm cho một hiện tượng tiêu cực (như thất nghiệp) hoặc một lượng tài nguyên nào đó giảm dần cho đến khi hết.
    • (Vậthọc) Sự hút lại, sự hấp thu lại: Chỉ hiện tượng một chất (như khí, chất lỏng) bị thu hồi hoặc hấp thụ trở lại vào một môi trường khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La résorption d'un hématome peut prendre plusieurs jours. (Sự tiêu của một vết bầm máu có thể mất vài ngày.)
    • Le gouvernement vise la résorption du déficit budgétaire. (Chính phủ nhắm tới việc tiêu trừ thâm hụt ngân sách.)
    • La résorption du gaz par le liquide est un phénomène physique. (Sự hấp thu lại khí bởi chất lỏngmột hiện tượng vật lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en voie de résorption": Đang trong quá trình tiêu tan/giải quyết.

    • Le conflit est enfin en voie de résorption. (Cuộc xung đột cuối cùng cũng đang trên đà được giải quyết.)
  • "Résorption complète/partielle": Sự tiêu tan/giải quyết hoàn toàn/một phần.

    • Le médecin a constaté une résorption complète de la tumeur. (Bác sĩ ghi nhận sự tiêu tan hoàn toàn của khối u.)
Biến thể từ gần giống
  • Résorber (động từ): Làm tiêu, hấp thu lại, giải quyết (một vấn đề).

    • Le corps résorbe naturellement les ecchymoses. (Cơ thể tự nhiên làm tiêu các vết bầm.)
  • Résorbable (tính từ): Có thể tiêu, có thể hấp thu được.

    • Des points de suture résorbables. (Chỉ khâu tự tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Disparition: Sự biến mất.
  • Absorption: Sự hấp thu (thường dùng trong vật lý, hóa học).
  • Élimination: Sự loại bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được tạo thành trực tiếp từ danh từ "résorption")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "résorption")

résorption

La résorption de l'abcès est visible sur la radiographie.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự tiêu, sự tan
    • Résorption d'un abcès
      sự tan của một apxe
  2. (nghĩa bóng) sự tiêu trừ; sự mất đi, sự hết
    • résorption du chômage
      sự tiêu trừ nạn thất nghiệp
  3. (vậthọc) sự hút lại, sự hấp thu lại