résumer

ngoại động từ
  1. tóm tắt, thu tóm
    • Résumer un discours
      tóm tắt bài nói
    • résumer en soi l'humanité
      thu tóm nhân loại trong mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "résumer"