résumer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tóm tắt, thu tóm: Hành động trình bày lại những ý chính, nội dung cốt lõi của một văn bản, bài nói, sự kiện... một cách ngắn gọn hơn so với bản gốc.
- Thâu tóm, đại diện cho: Hành động chứa đựng hoặc đại diện cho bản chất, đặc điểm cốt yếu của một cái gì đó lớn hơn hoặc phức tạp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Pourriez-vous résumer l'article en quelques phrases ? (Anh/chị có thể tóm tắt bài báo trong vài câu được không?)
- Le professeur a résumé le chapitre avant l'examen. (Giáo viên đã tóm tắt chương trước kỳ thi.)
- Ce tableau résume l'esprit de toute une époque. (Bức tranh này thâu tóm tinh thần của cả một thời đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tout est résumé dans cette phrase...": Mọi thứ được thâu tóm/được nói lên trong câu này...
- Tout est résumé dans cette phrase : "L'union fait la force". (Mọi thứ được thâu tóm trong câu này: "Đoàn kết tạo nên sức mạnh".)
"Pour résumer,..." / "En résumé,...": Dùng để giới thiệu phần kết luận hoặc tóm tắt lại những điểm chính đã nói.
- Pour résumer, nous devons agir vite. (Tóm lại, chúng ta phải hành động nhanh chóng.)
- En résumé, le projet est viable. (Tóm lại, dự án là khả thi.)
Biến thể và từ gần giống
Résumé (danh từ giống đực): bản tóm tắt.
- Fais-moi un petit résumé de la réunion. (Hãy làm cho tôi một bản tóm tắt ngắn về cuộc họp.)
Résumable (tính từ): có thể tóm tắt được.
Résumé(e) (tính từ): được tóm tắt, được thu gọn.
- une version résumée (một phiên bản được tóm tắt)
Từ đồng nghĩa
- Synthétiser: tổng hợp, tóm lược.
- Condenser: cô đọng, rút gọn.
- Préciser: nói rõ, xác định (trong ngữ cảnh làm rõ ý chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "résumer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "résumer")
ngoại động từ
- tóm tắt, thu tóm
- Résumer un discourstóm tắt bài nói
- résumer en soi l'humanitéthu tóm nhân loại trong mình