résurrection

Học thuật
Thân thiện
résurrection

Une femme célèbre la résurrection de son ami après sa maladie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự sống lại, sự phục sinh: Hành động hoặc sự kiện một người hoặc một sinh vật chết sống lại.
    • Sự bình phục: Quá trình hồi phục sức khỏe sau một trận ốm nặng hoặc một căn bệnh hiểm nghèo.
    • Sự phục hưng: Sự hồi sinh, phát triển trở lại mạnh mẽ sau một thời kỳ suy tàn (thường dùng cho các lĩnh vực văn hóa, nghệ thuật, tinh thần).
    • Sự hồi lại: Sự trở lại, sống dậy của một ý nghĩ, ký ức hoặc tình cảm đã từng .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La résurrection du Christ est un pilier de la foi chrétienne. (Sự phục sinh của Chúa Kitô là trụ cột của đức tin đốc.)
    • Après sa longue maladie, sa résurrection a été une grande joie pour sa famille. (Sau trận ốm dài, sự bình phục của ông ấymột niềm vui lớn cho gia đình.)
    • Le XVe siècle a vu la résurrection des arts en Europe. (Thế kỷ XV chứng kiến sự phục hưng của nghệ thuậtchâu Âu.)
    • Cette vieille chanson a provoqué la résurrection de nombreux souvenirs. (Bài hát này đã khiến nhiềuức sống dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Résurrection des morts": Việc người chết sống lại (một khái niệm trong thần học).

    • Le dogme de la résurrection des morts est commun à plusieurs religions. (Giáovề việc người chết sống lạichung cho nhiều tôn giáo.)
  • "Fêter la résurrection": Ăn mừng sự bình phục.

    • Ses amis ont organisé une fête pour célébrer sa résurrection après l'opération. (Bạn bè của anh ấy đã tổ chức một bữa tiệc để ăn mừng sự bình phục của anh sau ca phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Ressusciter (động từ): Làm sống lại, phục sinh; hồi phục sức khỏe.

    • Les médecins ont réussi à le ressusciter. (Các bác sĩ đã thành công trong việc hồi sinh anh ta.)
  • Renaissance (danh từ giống cái): Sự tái sinh, sự phục hưng (thường dùng cho các thời kỳ lịch sử, như "la Renaissance" - thời kỳ Phục Hưng).

    • La Renaissance a été une période de résurrection culturelle. (Thời kỳ Phục Hưngmột giai đoạn phục hưng văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Renaissance: Sự tái sinh, sự phục hưng.
  • Rétablissement: Sự bình phục, sự hồi phục (sức khỏe).
  • Réapparition: Sự xuất hiện trở lại.
  • Régénération: Sự tái tạo, sự đổi mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "résurrection".)

Thành ngữ liên quan
  • Être une résurrection: Được coi như một sự hồi sinh, một điều kỳ diệu (về sức khỏe hoặc tình hình).
    • Son retour au travail après l'accident est une véritable résurrection. (Việc anh ấy trở lại làm việc sau tai nạn đúngmột sự hồi sinh thực sự.)
résurrection

Une femme célèbre la résurrection de son ami après sa maladie.

danh từ giống cái
  1. sự sống lại, sự phục sinh
    • Résurrection des morts
      việc người chết sống lại
  2. (tôn giáo) lễ phục sinh
  3. tranh phục sinh
  4. sự bình phục
    • Fêter la résurrection d'un ami
      ăn mừng sự bình phục của một người bạn
  5. sự phục hưng
    • La résurrection des lettres
      sự phục hưng văn học
  6. sự hồi lại (một ý nghĩ, một tình cảm...)