rétablir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lập lại, khôi phục, phục hồi: Mang một cái gì đó trở lại trạng thái trước đây, tốt đẹp hơn hoặc hoạt động bình thường.
- Đặt lại (vào vị trí cũ): Đưa ai đó trở lại một chức vụ, địa vị hoặc tình trạng mà họ đã từng có.
- Hồi phục sức khỏe: Làm cho ai đó khỏe mạnh trở lại sau một trận ốm.
Ví dụ sử dụng
- Khôi phục một tình trạng, trật tự:
- Le gouvernement cherche à rétablir la paix dans la région. (Chính phủ đang tìm cách khôi phục hòa bình trong khu vực.)
- Il faut rétablir la vérité. (Cần phải lập lại sự thật.)
- Đặt lại vào vị trí:
- Après l'enquête, il a été rétabli dans ses fonctions. (Sau cuộc điều tra, ông ấy đã được đặt lại vào chức vụ của mình.)
- Hồi phục sức khỏe:
- Ce séjour à la montagne l'a complètement rétabli. (Kỳ nghỉ ở vùng núi này đã hoàn toàn hồi phục sức khỏe cho anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rétablir les faits": Làm sáng tỏ sự thật, trình bày lại các sự kiện một cách chính xác.
- Permettez-moi de rétablir les faits. (Xin cho phép tôi làm sáng tỏ sự thật.)
- "Rétablir la communication": Thiết lập lại sự liên lạc, giao tiếp.
- Les techniciens ont rétabli la communication téléphonique. (Các kỹ thuật viên đã khôi phục liên lạc điện thoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Rétablissement (danh từ giống đực): Sự khôi phục, sự bình phục (sức khỏe).
- Souhaitez un bon rétablissement au malade. (Hãy chúc bệnh nhân bình phục tốt.)
- Rétabli, rétablie (tính từ): Đã được khôi phục, đã bình phục.
- Le service est maintenant rétabli. (Dịch vụ hiện đã được khôi phục.)
- Elle est complètement rétablie après son opération. (Cô ấy đã hoàn toàn bình phục sau ca phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Restaurer: Khôi phục, trùng tu (thường dùng cho di sản, tòa nhà, chế độ).
- Réinstaurer: Tái lập (một chế độ, một tập quán).
- Remettre en état: Sửa chữa, đưa trở lại tình trạng tốt.
- Guérir: Chữa lành, chữa khỏi bệnh (về sức khỏe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống như tiếng Anh. Thay vào đó là các cụm động từ với giới từ.) - Rétablir dans (+ danh từ): Khôi phục, đặt lại vào (một quyền lợi, địa vị). - Rétablir quelqu'un dans ses droits. (Khôi phục quyền lợi cho ai đó.) - Se rétablir (đại từ động từ): Tự khôi phục, tự bình phục (sức khỏe). - Il se rétablit rapidement après sa maladie. (Anh ấy bình phục rất nhanh sau trận ốm.)
Thành ngữ liên quan
- Rétablir l'équilibre: Lập lại thế cân bằng.
- Cette décision vise à rétablir l'équilibre budgétaire. (Quyết định này nhằm lập lại thế cân bằng ngân sách.)
ngoại động từ
- lập lại, khôi phục, phục hồi
- Rétablir l'ordrelập lại trật tự
- Rétablir l'économiekhôi phục kinh tế
- Rétablir un textephục hồi một văn bản
- đặt lại
- On l'a rétabli dans son emploingười ta đã đặt lại anh ta vào công việc cũ
- hồi phục sức khỏe
- Ce traitement le rétablira en peu de tempcách điều trị ấy sẽ hồi phục sức khỏe cho anh ta trong một thời gian ngắn