réticence

Học thuật
Thân thiện
réticence

Une personne montre une légère réticence avant de signer le contrat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không nói ra (điều đáng lẽ phải nói); điều không nói ra: Chỉ việc giữ lại một thông tin, suy nghĩ hoặc cảm xúc lẽ ra nên được bày tỏ.
    • Thái độ ngập ngừng, do dự: Thể hiện sự miễn cưỡng, thiếu nhiệt tình hoặc nghi ngại khi chấp nhận hoặc tham gia vào điều đó.
    • (Luật học, pháp lý) Việc giấu sự thực (đáng lẽ phải nói ra): Hành động cố ý không tiết lộ một thông tin quan trọng hoặc sự thật có nghĩa vụ phải khai báo.
    • (Văn học) Cách nói lửng: Một biện pháp tu từ trong đó ý tứ được diễn đạt một cách không trọn vẹn, để người đọc tự suy ngẫm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il y avait une certaine réticence dans son témoignage. (Có một sự giấu giếm nhất định trong lời khai của anh ta.)
    • J'ai accepté son aide, mais avec une certaine réticence. (Tôi đã chấp nhận sự giúp đỡ của anh ấy, nhưng với một thái độ ngập ngừng nào đó.)
    • Ses propos étaient pleins de réticences. (Những lời nói của anh ta chứa đầy những điều không nói ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler sans réticence": Nói thẳng, nói không giấu giếm.

    • Il est important de parler sans réticence lors d'une enquête. (Việc nói thẳng không giấu giếmquan trọng trong một cuộc điều tra.)
  • "Avoir des réticences à faire quelque chose": sự ngần ngại, do dự khi làm việcđó.

    • J'ai des réticences à lui confier ce projet. (Tôi chút ngần ngại khi giao phó dự án này cho anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Réticent, réticente (tính từ): Ngần ngại, miễn cưỡng, không sẵn lòng.
    • Il est réticent à l'idée de déménager. (Anh ấy ngần ngại với ý tưởng chuyển nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Hésitation: Sự do dự, ngập ngừng.
  • Réserves: Sự dè dặt, sự giữ ý.
  • Mauvaise volonté: Sự miễn cưỡng, thiếu thiện chí (nhấn mạnh khía cạnh tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Franchise: Sự thẳng thắn, bộc trực.
  • Empressement: Sự sốt sắng, hăng hái.
  • Enthousiasme: Sự nhiệt tình, hăng hái.
réticence

Une personne montre une légère réticence avant de signer le contrat.

danh từ giống cái
  1. sự không nói ra (điều đáng lẽ phải nói); điều không nói ra
    • Propos plein de réticences
      câu chuyện nhiều điều không nói ra
  2. (nghĩa rộng) thái độ ngập ngừng
    • Approuver une proposition, mais avec des réticences
      tán thành một đề nghị, nhưng với thái độ ngập ngừng
  3. (luật học, pháp lý) việc giấu sự thực (đáng lẽ phải nói ra)
  4. (văn học) cách nói lửng
    • parler sans réticence
      nói thẳng