réticence

danh từ giống cái
  1. sự không nói ra (điều đáng lẽ phải nói); điều không nói ra
    • Propos plein de réticences
      câu chuyện nhiều điều không nói ra
  2. (nghĩa rộng) thái độ ngập ngừng
    • Approuver une proposition, mais avec des réticences
      tán thành một đề nghị, nhưng với thái độ ngập ngừng
  3. (luật học, pháp lý) việc giấu sự thực (đáng lẽ phải nói ra)
  4. (văn học) cách nói lửng
    • parler sans réticence
      nói thẳng
réticence
Une personne montre une légère réticence avant de signer le contrat.