rétracter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rút lại, rụt lại, co lại: Chỉ hành động làm cho một bộ phận nào đó thu ngắn hoặc kéo vào bên trong.
    • Chối, không nhận, rút lại (lời nói, ý kiến): Chỉ hành động từ chối, phủ nhận hoặc thu hồi một tuyên bố, lời hứa hoặc ý kiến đã đưa ra trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'escargot rétracte ses cornes. (Con ốc sên rụt vòi lại.)
    • Il a rétracter ses accusations. (Anh ta đã phải rút lại những lời buộc tội của mình.)
    • Le témoin a rétracté sa déclaration. (Nhân chứng đã chối bỏ lời khai của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se rétracter" (động từ phản thân): Tự rút lại, tự chối bỏ (lời nói, ý kiến của chính mình).
    • Face aux preuves, il s'est rétracté. (Trước các bằng chứng, anh ta đã tự rút lại lời nói.)
    • Elle a refusé de se rétracter. ( ấy từ chối việc rút lại ý kiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Rétractable (tính từ): Có thể rút lại, thu vào được.
    • Des phares rétractables. (Những đèn pha có thể thu vào được.)
  • Rétractation (danh từ): Sự rút lại, sự chối bỏ (lời nói).
    • La rétractation du témoin a surpris le juge. (Việc nhân chứng rút lời khai đã làm vị thẩm phán ngạc nhiên.)
  • Rétractilité (danh từ): Tính co rút, khả năng co lại.
    • La rétractilité d'un muscle. (Khả năng co rút của một .)
Từ đồng nghĩa
  • Retirer: Rút lại, lấy lại.
  • Désavouer: Chối bỏ, không công nhận.
  • Renier: Chối bỏ, từ bỏ (thường mang sắc thái mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Affirmer: Khẳng định.
  • Maintenir: Giữ vững, duy trì.
  • Confirmer: Xác nhận.
ngoại động từ
  1. rút lại, rụt lại, co lại
    • L'escargot rétracte ses cornes
      con ốc sên rụt vòi lại
  2. chối, không nhận
    • Il rétracte ce qu'il a dit
      chối điều đã nói

Từ gần giống

Từ chứa "rétracter"