rétracter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Rút lại, rụt lại, co lại: Chỉ hành động làm cho một bộ phận nào đó thu ngắn hoặc kéo vào bên trong.
- Chối, không nhận, rút lại (lời nói, ý kiến): Chỉ hành động từ chối, phủ nhận hoặc thu hồi một tuyên bố, lời hứa hoặc ý kiến đã đưa ra trước đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'escargot rétracte ses cornes. (Con ốc sên rụt vòi lại.)
- Il a dû rétracter ses accusations. (Anh ta đã phải rút lại những lời buộc tội của mình.)
- Le témoin a rétracté sa déclaration. (Nhân chứng đã chối bỏ lời khai của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se rétracter" (động từ phản thân): Tự rút lại, tự chối bỏ (lời nói, ý kiến của chính mình).
- Face aux preuves, il s'est rétracté. (Trước các bằng chứng, anh ta đã tự rút lại lời nói.)
- Elle a refusé de se rétracter. (Cô ấy từ chối việc rút lại ý kiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Rétractable (tính từ): Có thể rút lại, thu vào được.
- Des phares rétractables. (Những đèn pha có thể thu vào được.)
- Rétractation (danh từ): Sự rút lại, sự chối bỏ (lời nói).
- La rétractation du témoin a surpris le juge. (Việc nhân chứng rút lời khai đã làm vị thẩm phán ngạc nhiên.)
- Rétractilité (danh từ): Tính co rút, khả năng co lại.
- La rétractilité d'un muscle. (Khả năng co rút của một cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Retirer: Rút lại, lấy lại.
- Désavouer: Chối bỏ, không công nhận.
- Renier: Chối bỏ, từ bỏ (thường mang sắc thái mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Affirmer: Khẳng định.
- Maintenir: Giữ vững, duy trì.
- Confirmer: Xác nhận.
ngoại động từ
- rút lại, rụt lại, co lại
- L'escargot rétracte ses cornescon ốc sên rụt vòi lại
- chối, không nhận
- Il rétracte ce qu'il a ditnó chối điều nó đã nói