rétracteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Y học) Banh co rút, banh đĩa: Một dụng cụ y tế được sử dụng để kéo hoặc giữ các mô, thường trong phẫu thuật, để tạo khoảng trống hoặc tiếp cận vùng cần phẫu thuật.
- Tính từ:
- Rút, co rút: Mô tả một cơ quan, cơ hoặc bộ phận có chức năng kéo vào, co lại hoặc rút ngắn lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chirurgien a utilisé un rétracteur pour maintenir la peau ouverte. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng một banh co rút để giữ cho da được mở ra.)
- L'assistante lui tend le rétracteur. (Người trợ lý đưa cho anh ta banh đĩa.)
- Tính từ:
- Le muscle rétracteur de la griffe permet à l'animal de la rentrer. (Cơ rút của móng vuốt cho phép con vật thu nó vào.)
- Une force rétractrice agit sur le tissu. (Một lực co rút tác động lên mô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rétracteur" với tư cách là tính từ thường được sử dụng trong các thuật ngữ giải phẫu học và sinh học để mô tả chức năng của các cơ cụ thể, chẳng hạn như "muscle rétracteur" (cơ rút).
- Trong ngữ cảnh y tế, danh từ "rétracteur" thường đi kèm với các từ chỉ loại cụ thể như (banh có răng cưa) hoặc (banh tự giữ).
Biến thể và từ gần giống
- Rétracter (động từ): Rút vào, co lại, thu hồi (một tuyên bố).
- Le gastéropode peut rétracter son corps dans sa coquille. (Loài chân bụng có thể rút cơ thể vào trong vỏ.)
- Rétractile (tính từ): Có thể rút vào, co lại được.
- Les griffes rétractiles du chat. (Những móng vuốt có thể thu vào của mèo.)
- Rétraction (danh từ giống cái): Sự co rút, sự rút lại.
- La rétraction d'une cicatrice. (Sự co rút của một vết sẹo.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Y học): (banh, dụng cụ banh).
- Tính từ: (có khả năng co), (co rút - ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- rút
- Muscle rétracteur(động vật học) cơ rút
danh từ giống đực
- (y học) banh co rút, banh đĩa