rétreindre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- (Kỹ thuật) Gò tóp, thu hẹp: Hành động làm cho một vật thể, đặc biệt là một vật bằng kim loại, trở nên hẹp hơn hoặc nhỏ hơn về đường kính bằng cách tác dụng lực cơ học, thường là ở một phần cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le forgeron doit rétreindre l'extrémité du tuyau. (Người thợ rèn phải gò tóp đầu ống lại.)
- Cette machine sert à rétreindre les embouts métalliques. (Máy này dùng để thu hẹp các đầu nối bằng kim loại.)
- Pour assembler ces deux pièces, il faut d'abord rétreindre la plus grande. (Để lắp ghép hai bộ phận này, trước tiên phải gò tóp phần lớn hơn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rétreindre par forgeage": Gò tóp bằng phương pháp rèn.
- La technique traditionnelle pour rétreindre une barre de fer est de le faire par forgeage. (Kỹ thuật truyền thống để thu hẹp một thanh sắt là thực hiện bằng phương pháp rèn.)
- "Se faire rétreindre" (dạng bị động/khách quan): Được gò tóp lại.
- Le tube en cuivre s'est fait rétreindre à la jonction. (Đoạn ống đồng đã được gò tóp lại ở chỗ nối.)
Biến thể và từ gần giống
- Rétreint, rétreinte (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được gò tóp, đã bị thu hẹp.
- Une section rétreinte (một đoạn đã được gò tóp)
- Rétreignement (danh từ giống đực): Sự gò tóp, sự thu hẹp (hành động hoặc kết quả).
- Le rétreignement du col de la bouteille est nécessaire. (Việc thu hẹp cổ chai là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Rétrécir: Làm cho hẹp lại, co lại (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều vật liệu và ngữ cảnh, không chỉ kỹ thuật).
- Resserrer: Siết chặt, thắt lại (thường nhấn mạnh việc làm cho chặt hơn, khít hơn).
Từ trái nghĩa
- Élargir: Mở rộng.
- Dilater: Làm giãn nở, mở rộng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "rétreindre" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, gia công kim loại (rèn, gò), hoặc sản xuất. Nó ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
- Trong hầu hết các trường hợp, nó được dùng với tân ngữ chỉ vật thể cụ thể (ống, thanh, đầu nối...).
ngoại động từ
- (kỹ thuật) gò tóp
- Rétreindre un tubegò tóp một ống