retreindre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Kỹ thuật) Gò tóp, thu hẹp: Hành động làm cho một vật thể (thườngkim loại) trở nên hẹp hơn hoặc nhỏ hơn về đường kính bằng cách tác động lực cơ học, như đập hoặc ép.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le forgeron doit retreindre l'extrémité du fer pour former une pointe. (Người thợ rèn phải gò tóp đầu thanh sắt để tạo thành một mũi nhọn.)
    • Pour réparer la fuite, il a fallu retreindre le tube en cuivre. (Để sửa chỗ rỉ, cần phải gò tóp ống đồng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, thủ công hoặc công nghiệp, đặc biệt liên quan đến gia công kim loại (rèn, ), sửa chữa ống nước hoặc chế tạo.
Biến thể từ gần giống
  • Rétreint (e) (tính từ): Đã được gò tóp, thu hẹp lại.
    • Une extrémité rétreinte (Một đầu đã được gò tóp)
  • Rétreinte (danh từ từ giống cái): Hành động gò tóp, hoặc phần đã được gò tóp.
    • La rétreinte du métal (Việc gò tóp kim loại)
Từ đồng nghĩa
  • Rétrécir: Làm co lại, thu hẹp (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho vải, đường ống).
  • Resserrer: Siết chặt, thắt lại (thường dùng cho bu lông, dây).
Từ trái nghĩa
  • Élargir: Mở rộng.
  • Dilater: Làm giãn nở.
ngoại động từ
  1. (kỹ thuật) gò tóp
    • Rétreindre un tube
      gò tóp một ống

Từ gần giống

Từ chứa "retreindre"