rétrogradation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thiên văn học) Chuyển động ngược: Chỉ chuyển động biểu kiến của một hành tinh trên bầu trời khi nó dường như di chuyển ngược lại so với hướng thông thường.
- (Văn học) Sự thụt lùi, sự thoái bộ: Chỉ sự suy giảm, đi xuống hoặc trở nên tồi tệ hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực đạo đức, văn hóa hoặc tiến bộ.
- Sự giáng cấp, sự hạ tầng công tác: Trong ngữ cảnh hành chính hoặc nghề nghiệp, chỉ việc bị hạ xuống một vị trí, cấp bậc hoặc mức lương thấp hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les astronomes observent la rétrogradation de Mars. (Các nhà thiên văn quan sát chuyển động ngược của Sao Hỏa.)
- La rétrogradation des valeurs dans la société est inquiétante. (Sự thoái bộ các giá trị trong xã hội thật đáng lo ngại.)
- Il a subi une rétrogradation après l'incident. (Anh ấy đã phải chịu một sự giáng cấp sau sự cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en rétrogradation": đang trong tình trạng thụt lùi hoặc bị giáng cấp.
- Cette planète est actuellement en rétrogradation. (Hành tinh này hiện đang trong giai đoạn chuyển động ngược.)
- "Rétrogradation hiérarchique": sự giáng cấp theo thứ bậc.
- La rétrogradation hiérarchique est une sanction sévère. (Giáng cấp theo thứ bậc là một hình phạt nghiêm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Rétrograder (động từ): làm cho thụt lùi, giáng cấp; (thiên văn) chuyển động ngược.
- Le tribunal a décidé de le rétrograder. (Tòa án đã quyết định giáng cấp anh ta.)
- Rétrograde (tính từ): đi lùi, thụt lùi, thoái bộ.
- Une politique rétrograde. (Một chính sách thụt lùi.)
Từ đồng nghĩa
- Recul (sự lùi lại, sự thụt lùi).
- Dégradation (sự giáng cấp, sự hạ bậc).
- Déchéance (sự sa sút, sự suy đồi).
Các cụm từ liên quan
- Mouvement de rétrogradation: chuyển động ngược (thiên văn).
- Le mouvement de rétrogradation est une illusion d'optique. (Chuyển động ngược là một ảo ảnh quang học.)
- Mesure de rétrogradation: biện pháp/ quyết định giáng cấp.
- La mesure de rétrogradation a été notifiée par écrit. (Quyết định giáng cấp đã được thông báo bằng văn bản.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến. Các cách dùng nâng cao thường mang tính chuyên môn hoặc hành chính.)
danh từ giống cái
- (thiên (văn học)) chuyển động ngược
- (văn học) sự thụt lùi, sự thoái bộ
- Une rétrogradation moralemột thoái bộ về đạo đức
- sự giáng cấp, sự hạ tầng công tác