rétrograder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Lùi, thụt lùi, giật lùi: Di chuyển hoặc phát triển theo hướng ngược lại, từ một vị trí tiến bộ hơn về một vị trí kém hơn.
- (Thiên văn học) Chuyển động ngược: Chỉ chuyển động biểu kiến của một hành tinh trên bầu trời khi nó dường như di chuyển ngược lại so với hướng thông thường.
- Chuyển sang số thấp hơn (lái ô tô): Hành động chuyển cần số sang số thấp hơn (ví dụ: từ số 4 xuống số 3) khi lái xe.
Ngoại động từ:
- Giáng cấp, hạ tầng công tác: Hạ thấp cấp bậc, chức vụ hoặc vị trí của một người trong một tổ chức, thường là một hình thức kỷ luật.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Face à l'ennemi, les troupes ont dû rétrograder. (Trước kẻ thù, các đơn vị quân đội đã phải lùi.)
- Il ne faut pas rétrograder dans nos valeurs. (Chúng ta không được thụt lùi về các giá trị của mình.)
- Pour monter cette côte, il faut rétrograder en seconde. (Để leo lên con dốc này, phải chuyển về số hai.)
- Ngoại động từ:
- Le général a été rétrogradé au rang de capitaine. (Vị tướng đã bị giáng cấp xuống hàm đại úy.)
- Le comité a décidé de le rétrograder à un poste subalterne. (Ủy ban đã quyết định hạ tầng công tác anh ta xuống một vị trí cấp dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Rétrograder dans l'échelle sociale: Thụt lùi, tụt hạng trong thang bậc xã hội.
- La perte de son emploi l'a fait rétrograder dans l'échelle sociale. (Việc mất việc làm đã khiến anh ta tụt hạng trong xã hội.)
- Faire rétrograder (quelqu'un): (Làm cho ai đó) bị giáng chức.
- Son comportement inacceptable pourrait le faire rétrograder. (Hành vi không thể chấp nhận được của anh ta có thể khiến anh ta bị giáng chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Rétrogradation (danh từ giống cái): Sự lùi lại, sự thụt lùi; sự giáng cấp.
- La rétrogradation de cette planète est un phénomène astronomique. (Sự chuyển động ngược của hành tinh này là một hiện tượng thiên văn.)
- Rétrograde (tính từ): Lạc hậu, thụt lùi; (thiên văn) chuyển động ngược.
- Une idée rétrograde. (Một ý tưởng lạc hậu.)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ (lùi): Reculer, se replier.
- Ngoại động từ (giáng cấp): Dégrader, rétrocesser (hành chính).
- Nội động từ (thụt lùi): Régressionner, déchoir.
Từ trái nghĩa
- Nội động từ: Avancer, progresser, monter.
- Ngoại động từ: Promouvoir, avancer, élever.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verb tiếng Anh. Các cấu trúc tương đương thường sử dụng với giới từ.) - Rétrograder de/à/dans: Lùi từ.../về.../trong... - Il a rétrogradé du poste de directeur à celui de simple employé. (Anh ấy đã bị hạ từ chức vụ giám đốc xuống thành nhân viên bình thường.)
nội động từ
- lùi, thụt lùi, giật lùi
- L'armée a rétrogradéđội quân đã lùi
- Rétrograder par la penséethụt lùi về tư tưởng
- Rétrograder dans la hiérarchie socialethụt lùi về thứ bậc xã hội
- (thiên (văn học)) chuyển động ngược
- chuyển sang số thấp hơn (lái ô tô)
ngoại động từ
- giáng cấp, hạ tầng công tác
- Rétrograder un officiergiáng cấp một sĩ quan