rétrospectif

Học thuật
Thân thiện
rétrospectif

Un examen rétrospectif permet de comprendre les décisions passées.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhìn về dĩ vãng, hướng về quá khứ: "rétrospectif" mô tả cái nhìn, sự đánh giá hoặc hành động hướng về những sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
    • hiệu lực từ một thời điểm trong quá khứ: Trong một số lĩnh vực (như luật pháp, tài chính), "rétrospectif" có thể chỉ việc áp dụng một quy tắc, luật lệ hoặc hiệu lực cho cả những sự việc đã diễn ra trước đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une analyse rétrospective est souvent nécessaire pour comprendre les erreurs. (Một phân tích nhìn lại quá khứ thường cần thiết để hiểu những sai lầm.)
    • Cette loi a un effet rétrospectif. (Luật này hiệu lực hồi tố.)
    • Son regard était empreint d'une tristesse rétrospective. (Ánh mắt của anh ấy mang một nỗi buồn hướng về dĩ vãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Envisager quelque chose de manière rétrospective": Xem xét một điều đó theo cách nhìn về quá khứ.

    • Il faut envisager cette décision de manière rétrospective pour en mesurer les conséquences. (Cần phải xem xét quyết định này theo cách nhìn lại quá khứ để đánh giá hậu quả của .)
  • "Une prime rétrospective": Một khoản tiền thưởng được tính toán trả cho cả một giai đoạn đã qua.

    • Les employés ont reçu une prime rétrospective pour l'année dernière. (Các nhân viên đã nhận được một khoản tiền thưởng hồi tố cho năm ngoái.)
Biến thể từ gần giống
  • Rétrospectivement (trạng từ): Một cách nhìn về quá khứ.

    • Rétrospectivement, je pense que j'aurais agir différemment. (Nhìn lại quá khứ, tôi nghĩ lẽ ra tôi nên hành động khác đi.)
  • Rétrospection (danh từ): Sự nhìn lại, sự suy ngẫm về quá khứ.

    • La rétrospection est un exercice utile pour tirer des leçons. (Việc nhìn lại quá khứmột bài tập hữu ích để rút ra bài học.)
Từ đồng nghĩa
  • A posteriori: (tính từ/trạng từ) Theo kinh nghiệm, suy luận từ kết quả; có thể dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc phân tích.
  • Hâtif (trong ngữ cảnh pháp lý, nhưng ít phổ biến hơn): hiệu lực trở về trước.
Từ trái nghĩa
  • Prospectif: Hướng về tương lai, tiên liệu.
    • Une étude prospective sur le marché du travail. (Một nghiên cứu tiên liệu về thị trường lao động.)
  • Immédiat: Tức thời, ngay lập tức (không liên quan đến quá khứ).
rétrospectif

Un examen rétrospectif permet de comprendre les décisions passées.

tính từ
  1. nhìn về dĩ vãng
    • Examen rétrospectif
      sự xem xét lại dĩ vãng

Từ gần giống