rétrécissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự co lại, sự thu hẹp: Chỉ hành động hoặc quá trình trở nên nhỏ hơn, hẹp hơn về kích thước, phạm vi hoặc quy mô.
- (Y học) Sự hẹp: Chỉ tình trạng một ống, lỗ hoặc cấu trúc rỗng trong cơ thể bị thu hẹp lại một cách bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le rétrécissement du tissu après le lavage est un problème courant. (Sự co lại của vải sau khi giặt là một vấn đề thường gặp.)
- Le médecin a diagnostiqué un rétrécissement artériel. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng hẹp động mạch.)
- On observe un rétrécissement des libertés dans ce pays. (Người ta quan sát thấy sự thu hẹp các quyền tự do ở đất nước này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rétrécissement du champ visuel": (Y học) Sự thu hẹp thị trường, tầm nhìn.
- Ce symptôme peut indiquer un rétrécissement du champ visuel. (Triệu chứng này có thể báo hiệu sự thu hẹp thị trường.)
"Rétrécissement progressif": Sự thu hẹp dần dần.
- Le rétrécissement progressif de la rivière est dû à l'érosion. (Sự thu hẹp dần dần của con sông là do xói mòn.)
Biến thể và từ gần giống
Rétrécir (động từ): làm co lại, thu hẹp lại; tự co lại.
- La chaleur peut rétrécir certains vêtements. (Nhiệt độ có thể làm co một số loại quần áo.)
Rétréci, e (tính từ): bị co lại, bị thu hẹp.
- Un passage rétréci par des éboulis. (Một lối đi bị thu hẹp bởi đá lở.)
Từ đồng nghĩa
- Contraction: sự co lại, sự rút ngắn.
- Diminution: sự giảm bớt, sự thu nhỏ.
- Sténose (y học): chứng hẹp (ống, lỗ).
Từ trái nghĩa
- Élargissement: sự mở rộng.
- Dilatation: sự giãn nở, sự mở rộng.
- Expansion: sự bành trướng, sự mở rộng.
Thành ngữ liên quan
- "Voir son horizon se rétrécir": (Nghĩa bóng) Thấy tương lai/tầm nhìn của mình bị thu hẹp lại.
- Après cet échec, il a vu son horizon se rétrécir. (Sau thất bại đó, anh ta thấy tương lai của mình bị thu hẹp lại.)
danh từ giống đực
- sự co lại
- Le rétrécissement du drapdạ co lại
- (y học) sự hẹp
- Rétrécissement du pyloresự hẹp môn vị