réunifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thống nhất lại, hợp nhất lại: Hành động làm cho những phần đã bị chia cắt, tách rời trở thành một khối thống nhất trở lại.
Ví dụ sử dụng
  • (Chính phủ tìm cách thống nhất lại đất nước sau nhiều năm nội chiến.)
  • (Mục tiêu chínhhợp nhất lại hai nhánh của gia đình vốn đang xung đột.)
  • (Hiệp ước này đã cho phép thống nhất lại các vùng lãnh thổ bị chia cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le processus de réunification": Quá trình thống nhất.
    • Le processus de réunification de l'Allemagne a été un événement historique majeur. (Quá trình thống nhất nước Đứcmột sự kiện lịch sử trọng đại.)
  • "Œuvrer à la réunification": Hoạt động, nỗ lực sự thống nhất.
    • Ils œuvrent à la réunification des mouvements politiques. (Họ đang nỗ lực sự thống nhất của các phong trào chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Réunification (danh từ giống cái): Sự thống nhất lại, sự hợp nhất lại.
    • La réunification de la ville a pris dix ans. (Việc thống nhất lại thành phố đã mất mười năm.)
  • Unifier (ngoại động từ): Thống nhất, hợp nhất (lần đầu, không nhất thiết là "lại").
    • Il a cherché à unifier les différentes lois. (Ông ấy đã tìm cách thống nhất các bộ luật khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Rassembler: Tập hợp lại, quy tụ lại.
  • Réconcilier: Hòa giải, đoàn tụ (thường dùng cho con người, nhóm mâu thuẫn).
Từ trái nghĩa
  • Diviser: Chia rẽ, phân chia.
  • Séparer: Tách ra, chia ly.
  • Fragmenter: Chia nhỏ, làm tan rã.
ngoại động từ
  1. thống nhất lại
    • Réunifier le pays
      thống nhất lại đất nước

Từ gần giống