renvier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Đặt thêm tiền (trong các trò chơi bài bạc hoặc cờ bạc): Hành động tăng số tiền cược lên cao hơn so với người chơi trước đó, thường để thách thức đối thủ hoặc thể hiện sự tự tin vào bài của mình.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a décidé de renvier pour faire passer son adversaire. (Anh ấy quyết định đặt thêm tiền để đối thủ phải bỏ bài.)
- Après avoir vu ses cartes, elle a choisi de renvier. (Sau khi xem bài của mình, cô ấy đã chọn đặt thêm tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "renvier sur quelqu'un": đặt cược cao hơn ai đó, vượt qua mức cược của người đó.
- Pour gagner le pot, il faut renvier sur tous les autres joueurs. (Để thắng được số tiền cược, phải đặt cao hơn tất cả những người chơi khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Surenchère (danh từ giống cái): sự đặt cược cao hơn, sự tăng cược; nghĩa bóng là sự cạnh tranh, sự leo thang (trong một cuộc tranh luận, cuộc chiến giá cả...).
- La surenchère verbale entre les deux politiciens était fatigante. (Cuộc leo thang lời nói giữa hai chính trị gia thật mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Surenchérir (nội động từ): đặt cao hơn, trả giá cao hơn; nghĩa bóng là cố gắng vượt hơn người khác (thường trong lời nói, hành động).
- Relancer (ngoại động từ): (trong bài bạc) đặt thêm tiền để theo cược; (nghĩa thông thường) khởi động lại, tiếp tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Renvier de (ít phổ biến hơn): có thể dùng để chỉ việc tăng cược thêm một số tiền cụ thể nào đó.
- Il a renvié de cinquante euros. (Anh ta đã đặt thêm năm mươi euro.)
Thành ngữ liên quan
- Toujours renvier: luôn luôn đặt cao hơn, tăng cược; nghĩa bóng chỉ một người luôn muốn vượt trội hơn người khác trong mọi việc.
- Dans leurs discussions, c'est un jeu de toujours renvier. (Trong những cuộc thảo luận của họ, đó là một trò chơi leo thang không ngừng.)
nội động từ
- (đánh bài) (đánh cờ) đặt thêm tiền