réunion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự nối lại, sự hợp nhất: Chỉ hành động kết nối, ghép lại những phần tách rời thành một thể thống nhất.
- Sự họp mặt, cuộc họp: Chỉ một buổi tụ tập có tổ chức của một nhóm người để thảo luận, trao đổi hoặc quyết định về một vấn đề nào đó.
- (Y học) Sự liền lại, sự khép mép: Trong y học, chỉ quá trình các mép vết thương hoặc vết mổ dần dần liền lại với nhau.
- (Từ cũ) Sự hòa giải: Chỉ việc giải quyết mâu thuẫn để trở lại hòa hợp (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa sự hợp nhất:
- La réunion des deux entreprises a créé un géant industriel. (Việc hợp nhất hai công ty đã tạo ra một gã khổng lồ công nghiệp.)
- Với nghĩa cuộc họp:
- Nous avons une réunion importante à 10 heures. (Chúng tôi có một cuộc họp quan trọng lúc 10 giờ.)
- La réunion de famille a lieu chaque dimanche. (Buổi họp mặt gia đình diễn ra vào mỗi Chủ nhật.)
- Với nghĩa y học:
- La réunion de la plaie s'est bien passée. (Vết thương đã liền lại rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en réunion": Đang trong cuộc họp, đang họp.
- Ne le dérange pas, il est en réunion. (Đừng làm phiền anh ấy, anh ấy đang họp.)
- "Salle de réunion": Phòng họp.
- La salle de réunion est au troisième étage. (Phòng họp ở tầng ba.)
- "Point de réunion": Điểm hẹn, nơi gặp mặt.
- La fontaine est notre point de réunion habituel. (Đài phun nước là điểm hẹn thường lệ của chúng tôi.)
Biến thể và từ liên quan
- Réunir (động từ): Tập hợp, nhóm lại, hợp nhất.
- Il a réuni tous les documents nécessaires. (Anh ấy đã tập hợp tất cả tài liệu cần thiết.)
- Réuni, e (tính từ): Được tập hợp, được nhóm lại.
- Une famille réunie pour Noël. (Một gia đình sum họp vào dịp Giáng sinh.)
- Réunionnite (danh từ giống cái, thông tục): Chỉ tình trạng có quá nhiều cuộc họp, gây mệt mỏi.
- Je souffre de réunionnite cette semaine. (Tuần này tôi bị "bệnh" họp hành quá nhiều.)
Từ đồng nghĩa
- Assemblée (n.f): Đại hội, cuộc họp lớn.
- Rassemblement (n.m): Sự tụ tập, cuộc tập hợp.
- Rencontre (n.f): Cuộc gặp gỡ.
- Fusion (n.f): Sự hợp nhất, sự sáp nhập (đồng nghĩa với nghĩa "hợp nhất").
Thành ngữ liên quan
- "Faire la réunion des deux bouts": (Nghĩa bóng, ít dùng) Xoay sở để cân đối thu chi, kiếm đủ sống.
- Avec ce salaire, il a du mal à faire la réunion des deux bouts. (Với mức lương này, anh ấy khó mà kiếm đủ sống.)
danh từ giống cái
- sự nối; sự hợp
- La réunion de deux fragmentssự nối hai mảnh
- réunion d'une province à un payssự hợp một tỉnh vào một nước
- (y học) sự khép nép
- La réunion des lèvres d'une plaiesự khép mép vết thương
- sự họp; cuộc họp
- Une réunion nombreusecuộc họp đông người
- (từ cũ, nghĩa cũ) sự giải hòa