réveille-matin

Học thuật
Thân thiện
réveille-matin

Le réveille-matin sonne sur la table de chevet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Đồng hồ báo thức: Một loại đồng hồ được thiết kế để phát ra âm thanh (chuông, nhạc chuông) vào một thời điểm đã cài đặt trước nhằm đánh thức người ngủ.
    • (Thực vật học) Cỏ bình minh: Tên gọi thông thường của một số loài hoa, đặc biệtloài Anagallis arvensis, thường nở hoa vào buổi sáng sớm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (đồng hồ báo thức):
    • J'ai oublié de régler mon réveille-matin. (Tôi đã quên chỉnh đồng hồ báo thức của mình.)
    • Le réveille-matin a sonné à sept heures. (Đồng hồ báo thức đã reo lúc bảy giờ.)
  • Danh từ (thực vật học):
    • On appelle cette petite fleur bleue un "réveille-matin". (Người ta gọi bông hoa nhỏ màu xanh này là "cỏ bình minh".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ nàymột danh từ ghép được tạo thành từ động từ "réveiller" (đánh thức) danh từ "matin" (buổi sáng), nghĩa đen là "thức dậy buổi sáng". có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ bất cứ thứ hoặc bất cứ ai đánh thức người khác dậy.
    • Le chant des oiseaux est mon réveille-matin naturel. (Tiếng chim hótchiếc đồng hồ báo thức tự nhiên của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Réveil (danh từ giống đực): Nghĩa phổ biến hiện đại hơn cho "đồng hồ báo thức". "Réveille-matin" thường mang sắc thái cổ điển hoặc chỉ một loại đồng hồ cơ học cụ thể.
  • Horloge (danh từ giống cái): Đồng hồ (nói chung, thườngđồng hồ lớn để bàn hoặc treo tường).
  • Montre (danh từ giống cái): Đồng hồ đeo tay.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa "đồng hồ báo thức"): Réveil.
  • (Cho nghĩa "cỏ bình minh"): Mouron des champs (tên gọi khác của ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng trực tiếp đâymột danh từ ghép cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "réveille-matin".
réveille-matin

Le réveille-matin sonne sur la table de chevet.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. đồng hồ báo thức
  2. (thực vật học) cỏ bình minh