réverbère

Học thuật
Thân thiện
réverbère

Un réverbère éclaire une rue calme la nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đèn đường ( chao đèn hình cầu hoặc hình trụ): Một loại đèn công cộng, thường được gắn trên một cột cao, dùng để chiếu sáng đường phố, quảng trường hoặc công viên vào ban đêm.
    • Gương phản xạ (ở đèn): Bộ phận bằng kim loại được đánh bóng hoặc lớp phản xạ, thường hình parabol, được đặt phía sau nguồn sáng (như ngọn lửa hoặc bóng đèn) trong một chiếc đèn để phản chiếu tập trung ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le réverbère éclairait faiblement le bout de la rue. (Chiếc đèn đường chiếu sáng yếu ớt cuối phố.)
    • Les réverbères s'allument automatiquement à la tombée de la nuit. (Những ngọn đèn đường tự động bật lên khi trời tối.)
    • La lumière du réverbère se reflétait dans les flaques d'eau. (Ánh sáng từ đèn đường phản chiếu trong những vũng nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la lueur d'un réverbère": Dưới ánh sáng của một ngọn đèn đường.

    • Il lisait son livre à la lueur d'un réverbère. (Anh ấy đọc sách dưới ánh sáng của một ngọn đèn đường.)
  • "Le halo d'un réverbère": Quầng sáng, vầng sáng xung quanh một ngọn đèn đường.

    • Les papillons de nuit tournoyaient dans le halo du réverbère. (Những con bướm đêm bay vòng quanh trong quầng sáng của ngọn đèn đường.)
Biến thể từ liên quan
  • Réverbérer (động từ): Phản chiếu, dội lại (ánh sáng, âm thanh, nhiệt).
  • Réverbération (danh từ giống cái): Sự phản xạ, sự dội lại (ánh sáng, âm thanh).
  • Four à réverbère (danh từ, kỹ thuật): phản xạ, lửa quặt (một loại công nghiệp nơi nhiệt được phản xạ từ vòm xuống vật liệu cần nung).
Từ đồng nghĩa
  • Lampadaire (danh từ giống đực): Đèn cột, cột đèn (thường chỉ phần cột đèn trang trí hoặc hiện đại).
  • Bec de gaz (danh từ giống đực, lịch sử): Đèn khí (đèn đường chạy bằng khí đốt).
Thành ngữ liên quan
  • "Se prendre pour le réverbère" (thông tục, mỉa mai): Tự cho mìnhtrung tâm, nghĩ mình quan trọng (nghĩa đen: tự nhận mìnhcây đèn đường).
    • Arrête de faire ton intéressant, tu te prends pour le réverbère ? (Ngừng làm ra vẻ quan trọng đi, mày tưởng màycái đinh à?)
réverbère

Un réverbère éclaire une rue calme la nuit.

danh từ giống đực
  1. gương phản xạ (ở đèn)
  2. đèn cây (ở) đường phố
    • four à réverbère
      (kỹ thuật) phản xạ, lửa quặt

Từ chứa "réverbère"