révoltant

Học thuật
Thân thiện
révoltant

Un homme lit un article sur des abus révoltants dans le journal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây phẫn nộ, gây căm phẫn: Dùng để mô tả một hành động, sự việc hoặc tình huống quá đáng đến mức khiến người ta cảm thấy vô cùng tức giận bất bình.
    • Trái với lương tâm, không thể chấp nhận được: Chỉ những điều trái với đạo đức, cônghoặc lẽ phải thông thường, đến mức không thể dung thứ.
Ví dụ sử dụng
  • (Đómột sự bất công gây phẫn nộ.)
  • (Hành động ích kỷ của anh ta thật đáng phẫn nộ.)
  • (Điều kiện sống trong trại này thật không thể chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à un point révoltant": Ở mức độ đáng phẫn nộ.
    • Il est ignorant à un point révoltant. (Hắn ta dốt nát đến mức đáng phẫn nộ.)
  • Dùng như một danh từ hóa (thường mạo từ "le").
    • Le révoltant de cette affaire, c'est l'impunité des coupables. (Điều gây phẫn nộ trong vụ việc này, đósự trốn tránh hình phạt của những kẻ có tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Révolter (động từ): Làm phẫn nộ, chọc tức; nổi dậy, làm bạo loạn.
    • Ces paroles ont révolté l'assemblée. (Những lời nói đó đã làm cho hội nghị phẫn nộ.)
  • Révolte (danh từ): Sự phẫn nộ; cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa.
    • Son cœur était plein de révolte. (Trái tim anh ta tràn đầy sự phẫn nộ.)
  • Révolté, e (tính từ/danh từ): Phẫn nộ; người nổi dậy.
    • Une population révoltée. (Một dân chúng phẫn nộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Scandaleux: Gây tai tiếng, gây phẫn nộ (nhấn mạnh đến việc vi phạm các chuẩn mực đạo đức xã hội).
  • Inadmissible: Không thể chấp nhận được.
  • Injuste: Bất công.
  • Odieux: Đáng ghét, đáng căm thù (mạnh hơn, mang tính cá nhân).
Từ trái nghĩa
  • Admirable: Đáng ngưỡng mộ.
  • Acceptable: Có thể chấp nhận được.
  • Juste: Công bằng.
  • Édifiant: Gương mẫu, tính chất giáo huấn.
révoltant

Un homme lit un article sur des abus révoltants dans le journal.

tính từ
  1. gây phẫn nộ
    • Des abus révoltants
      những tệ nhũng lạm gây phẫn nộ

Từ chứa "révoltant"