virevoltant

Học thuật
Thân thiện
virevoltant

La danseuse virevoltante sur la scène.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xoay mình, xoay tròn nhanh: Dùng để miêu tả một chuyển động xoay tròn, quay vòng nhanh nhẹ nhàng, thườngcủa một người, động vật hoặc vật thể.
    • Nhanh nhẹn, linh hoạt: Có thể dùng để chỉ sự nhanh nhẹn, linh hoạt trong cử động hoặc trong tư duy.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le cheval virevoltant exécute des figures étonnantes. (Con ngựa xoay mình thực hiện những động tác đáng kinh ngạc.)
    • La danseuse virevoltante captivait le public par ses tours. (Vũ nữ xoay mình đã thu hút khán giả bằng những vòng xoay của .)
    • Il a un esprit virevoltant, toujours plein d'idées nouvelles. (Anh ấy có một tư duy nhanh nhẹn, luôn tràn đầy những ý tưởng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une pensée virevoltante": Một suy nghĩ linh hoạt, nhanh chóng chuyển từ ý này sang ý khác.

    • Son discours était plein de pensées virevoltantes. (Bài phát biểu của anh ấy đầy những suy nghĩ linh hoạt.)
  • "Des feuilles virevoltantes": Những chiếc xoay tròn (trong gió).

    • En automne, on peut voir des feuilles virevoltantes dans le vent. (Vào mùa thu, người ta có thể thấy những chiếc xoay tròn trong gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Virevolter (động từ): Xoay mình, xoay tròn nhanh.

    • Les oiseaux virevoltent dans le ciel. (Những con chim xoay tròn trên bầu trời.)
  • Virevolte (danh từ): Động tác xoay mình nhanh, sự chuyển hướng đột ngột.

    • Le danseur a exécuté une virevolte parfaite. (Vũ công đã thực hiện một động tác xoay mình hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tournoyant: Xoáy, xoay tròn.
  • Giratoire: Xoay vòng (thường dùng cho giao thông, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
  • Vif et léger: Nhanh nhẹn nhẹ nhàng.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir la tête qui virevolte: Cảm thấy đầu óc quay cuồng, choáng váng (do quá nhiều thông tin hoặc cảm xúc).
    • Avec toutes ces nouvelles, j'ai la tête qui virevolte. (Với tất cả những tin tức này, tôi cảm thấy đầu óc quay cuồng.)
virevoltant

La danseuse virevoltante sur la scène.

tính từ
  1. xoay mình
    • Cheval virevoltant
      con ngựa xoay mình
    • Danseuse virevoltante
      vũ nữ xoay mình