révolutionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm náo động, làm đảo điên: Gây ra một sự xáo trộn, hỗn loạn hoặc kích động mạnh mẽ trong một nhóm người hoặc một nơi nào đó.
- Cách mạng hóa: Thay đổi một cách sâu sắc và triệt để, tạo ra một bước ngoặt lớn so với tình trạng cũ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Cette décision a révolutionné toute l'entreprise. (Quyết định này đã làm cả công ty đảo điên.)
- L'invention d'Internet a révolutionné notre façon de communiquer. (Việc phát minh ra Internet đã cách mạng hóa cách thức giao tiếp của chúng ta.)
- Ses paroles ont révolutionné l'assemblée. (Những lời nói của anh ta đã làm náo động cả hội trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être révolutionné par quelque chose": Bị thay đổi một cách mạnh mẽ, bị cách mạng hóa bởi điều gì đó.
- Le secteur médical est révolutionné par les nouvelles technologies. (Lĩnh vực y tế đang bị cách mạng hóa bởi các công nghệ mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Révolution (danh từ): cuộc cách mạng, sự xoay vòng.
- Révolutionnaire (tính từ): có tính cách mạng, mang tính đột phá.
- Une idée révolutionnaire. (Một ý tưởng mang tính cách mạng.)
- Contre-révolutionnaire (tính từ/danh từ): phản cách mạng.
Từ đồng nghĩa
- Bouleverser: làm đảo lộn, làm rối tung lên.
- Transformer radicalement: biến đổi một cách triệt để.
- Métamorphoser: biến hóa, thay đổi hoàn toàn.
Các cụm từ liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù trong tiếng Pháp. Ý nghĩa chính được thể hiện trực tiếp qua động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "révolutionner".)
ngoại động từ
- làm náo động, làm đảo điên
- Nouvelle qui a révolutionné tout le quartiertin làm cả phường náo động lên
- cách mạng hóa
- Révolutionner l'industriecách mạng hóa công nghiệp