révolutionner

ngoại động từ
  1. làm náo động, làm đảo điên
    • Nouvelle qui a révolutionné tout le quartier
      tin làm cả phường náo động lên
  2. cách mạng hóa
    • Révolutionner l'industrie
      cách mạng hóa công nghiệp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

révolutionner
Cette nouvelle technologie va révolutionner l'industrie.