révérencieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Rất mực cung kính: Cách hành xử hoặc nói năng thể hiện sự tôn trọng, kính trọng sâu sắc và đầy nghi lễ, thường hướng tới một người có địa vị cao, quyền uy hoặc một vật thiêng liêng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il s'inclina révéréncieusement devant le roi. (Anh ta cúi mình rất mực cung kính trước mặt nhà vua.)
- Le prêtre parla révéréncieusement de la relique. (Vị linh mục nói về thánh tích một cách rất mực cung kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir révéréncieusement": Hành động một cách rất mực cung kính.
- Les disciples agissaient toujours révéréncieusement en présence de leur maître. (Các môn đệ luôn hành động rất mực cung kính khi có mặt thầy của họ.)
"Écouter révéréncieusement": Lắng nghe một cách rất mực cung kính.
- La foule écoutait révéréncieusement les paroles du vieux sage. (Đám đông lắng nghe lời của vị hiền triết già một cách rất mực cung kính.)
Biến thể và từ gần giống
Révérence (danh từ): Sự cung kính, sự tôn kính; cái cúi chào trang trọng.
- Elle fit une révérence devant l'autel. (Cô ấy cúi chào một cách trang trọng trước bàn thờ.)
Révérencieux, révéréncieuse (tính từ): Tỏ ra cung kính, kính cẩn.
- Une attitude révéréncieuse. (Một thái độ kính cẩn.)
Từ đồng nghĩa
- Respectueusement: Một cách tôn trọng, kính trọng (ít mang tính nghi lễ trang trọng hơn).
- Déféremment: Một cách kính cẩn, tỏ ý tôn trọng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "révéréncieusement" được đánh dấu là (từ cũ, nghĩa cũ). Điều này có nghĩa từ này ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, thường chỉ xuất hiện trong văn chương cổ điển, văn bản tôn giáo, lịch sử hoặc các ngữ cảnh trang trọng, cổ điển để tạo không khí.
- Trong giao tiếp thông thường hoặc văn viết hiện đại, người ta thường ưu tiên sử dụng các từ đồng nghĩa như "respectueusement".
phó từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) rất mực cung kính