révérencieux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất mực cung kính, tỏ lòng tôn kính sâu sắc: "révérencieux" mô tả thái độ, cử chỉ hoặc lời nói thể hiện sự tôn trọng kính trọng đặc biệt, thườngđối với người địa vị cao, người lớn tuổi hoặc những thiêng liêng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a adopté un ton révérencieux en parlant au vieux prêtre. (Anh ấy đã dùng một giọng điệu rất mực cung kính khi nói chuyện với vị linh mục già.)
    • Une révérencieuse inclination de la tête suffit parfois. (Một cái cúi đầu tỏ lòng tôn kính đôi khiđủ.)
    • Ses manières révérencieuses envers ses aînés étaient remarquables. (Cử chỉ rất mực cung kính của anh ấy đối với các bậc tiền bối thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être révérencieux": tỏ ra rất cung kính.

    • Le jeune homme se montra révérencieux en présence du juge. (Chàng trai trẻ tỏ ra rất cung kính khi có mặt vị thẩm phán.)
  • "Un silence révérencieux": một sự im lặng đầy tôn kính.

    • Un silence révérencieux s'installa dans la cathédrale. (Một sự im lặng đầy tôn kính bao trùm nhà thờ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Révérence (danh từ): sự cung kính, cái cúi chào.

    • Elle fit une révérence devant la reine. ( ấy cúi chào trước mặt nữ hoàng.)
  • Révérenciel, révéncielle (tính từ): (từ hiếm gặp hơn) tính chất tôn kính, biểu lộ sự tôn kính.

    • Un geste révérenciel. (Một cử chỉ tỏ lòng tôn kính.)
Từ đồng nghĩa
  • Respectueux: kính trọng, tôn trọng.
  • Vénérateur: tôn sùng, sùng kính.
  • Déférent: tỏ vẻ kính nể, cung kính.
Từ trái nghĩa
  • Irrévérencieux: bất kính, thiếu tôn trọng.
  • Familler: suồng sã, thân mật quá mức.
  • Irrespectueux: vô lễ, thiếu tôn trọng.
Lưu ý
  • Phong cách: Từ "révérencieux" ngày nay được coi là phong cách từ , nghĩa (). Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "respectueux" hoặc "déférent" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Ngữ cảnh: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mang tính trang trọng, văn học cổ điển, hoặc khi mô tả các nghi thức, thái độ trong bối cảnh tôn giáo, quý tộc truyền thống.
tính từ
  1. (từ , nghĩa ) rất mực cung kính

Từ chứa "révérencieux"