réédification

Học thuật
Thân thiện
réédification

La réédification de la cathédrale a commencé après l'incendie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xây dựng lại, sự dựng lại: Hành động xây dựng lại một công trình, một tổ chức, hoặc một thứ đó đã bị phá hủy hoặc sụp đổ. Từ này thường được dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La réédification de la cathédrale a pris dix ans. (Việc xây dựng lại nhà thờ chính tòa đã mất mười năm.)
    • Ils ont entrepris la réédification de leur entreprise après la crise. (Họ đã tiến hành xây dựng lại doanh nghiệp của mình sau cuộc khủng hoảng.)
    • La réédification du pays fut un long processus. (Sự dựng lại đất nướcmột quá trình dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réédification morale": sự xây dựng lại về mặt đạo đức, tinh thần.

    • Le pays a besoin d'une réédification morale après la guerre. (Đất nước cần một sự xây dựng lại về mặt đạo đức sau chiến tranh.)
  • "Œuvre de réédification": công cuộc/công trình tái thiết.

    • Cette loi est une œuvre de réédification sociale. (Đạo luật nàymột công cuộc tái thiết xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Réédifier (động từ): xây dựng lại.

    • Il faut réédifier ce quartier historique. (Cần phải xây dựng lại khu phố lịch sử này.)
  • Reconstruction (danh từ giống cái): sự tái thiết, sự xây dựng lại (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, ít mang sắc thái văn học hơn).

    • La reconstruction économique est une priorité. (Tái thiết kinh tếmột ưu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Reconstruction: sự tái thiết, sự xây dựng lại.
  • Restauration: sự phục hồi, sự trùng tu (nhấn mạnh việc đưa về trạng thái ban đầu).
  • Rétablissement: sự thiết lập lại, sự phục hồi (thường dùng cho thể chế, sức khỏe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ 'réédification'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'réédification'.

réédification

La réédification de la cathédrale a commencé après l'incendie.

danh từ giống cái
  1. (văn học) sự xây dựng lại, sự dựng lại

Từ gần giống