ratification

/,rætifi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
ratification

Le président signe la ratification du traité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự xác nhận chính thức, sự phê chuẩn: Hành động chính thức xác nhận, chấp thuận một thỏa thuận, hiệp ước hoặc quyết định, thường bởi một cơ quan thẩm quyền, khiến hiệu lực ràng buộc về mặt pháp lý.
    • Văn bản phê chuẩn: Tài liệu chính thức ghi lại sự phê chuẩn đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La ratification du traité par le Parlement est attendue. (Việc quốc hội phê chuẩn hiệp ước đang được chờ đợi.)
    • La ratification de cet accord commercial est une étape cruciale. (Sự phê chuẩn thỏa thuận thương mại nàymột bước quan trọng.)
    • Le président a signé l'instrument de ratification. (Tổng thống đãvào văn bản phê chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Instrument de ratification": Văn kiện phê chuẩn, tài liệu chính thức chứa đựng sự phê chuẩn của một quốc gia đối với một điều ước quốc tế.
  • "Procéder à la ratification": Tiến hành phê chuẩn.
    • Le gouvernement va procéder à la ratification de la convention. (Chính phủ sẽ tiến hành phê chuẩn công ước.)
  • "Soumettre à ratification": Đưa ra để phê chuẩn.
    • Le projet de loi sera soumis à ratification par l'assemblée. (Dự luật sẽ được đưa ra để đại hội phê chuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ratifier (động từ): Phê chuẩn, xác nhận chính thức.
    • Les deux pays ont ratifié l'accord. (Hai nước đã phê chuẩn thỏa thuận.)
  • Ratificateur (danh từ): Người phê chuẩn, bên phê chuẩn (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Approbation (sự chấp thuận, phê duyệt): Có thể dùng trong ngữ cảnh chung, nhưng ít tính chất pháptrang trọng hơn "ratification".
  • Confirmation (sự xác nhận): Nhấn mạnh đến việc làm cho một điều đó chắc chắn hoặc hợp lệ.
  • Entérinement (sự chính thức hóa, sự thông qua): Thường dùng cho việc một cơ quan chấp nhận một quyết định đã được đưa ra bởi một cơ quan khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "ratification". Hành động liên quan là "ratifier" (động từ).)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "ratification").

ratification

Le président signe la ratification du traité.

danh từ giống cái
  1. sự xác nhận
    • Ratification de vente
      sự xác nhận bán (không đòi chuộc lại nữa)
  2. sự phê chuẩn; văn bản phê chuẩn
    • Ratification d'un traité
      sự phê chuẩn một hiệp ước
    • échange des ratifications
      sự trao đổi văn bản phê chuẩn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ratification"