rééditer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xuất bản lại, tái bản: Hành động in và phát hành lại một ấn phẩm (sách, tài liệu) đã từng được xuất bản trước đó.
- (Thân mật) Diễn lại, tái diễn: Hành động lặp lại một sự kiện, một tình huống hoặc một hành động tương tự như đã xảy ra trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La maison d'édition a décidé de rééditer ce roman classique. (Nhà xuất bản đã quyết định tái bản cuốn tiểu thuyết cổ điển này.)
- Il a réédité son exploit de l'année dernière en remportant encore la course. (Anh ấy đã lặp lại kỳ tích của năm ngoái bằng cách lại thắng cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rééditer un succès": Lặp lại một thành công.
- L'équipe espère rééditer son succès en finale. (Đội hy vọng lặp lại thành công của mình ở trận chung kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Réédition (danh từ giống cái): Sự tái bản; bản in lại.
- La réédition de ce livre comprend une nouvelle préface. (Bản tái bản của cuốn sách này có một lời tựa mới.)
Từ đồng nghĩa
- Republier: Tái bản, xuất bản lại (nghĩa xuất bản).
- Recommencer: Bắt đầu lại.
- Répéter: Lặp lại (nghĩa diễn lại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rééditer" một cách cố định.)
ngoại động từ
- xuất bản lại, tái bản
- Rééditer un ouvrage épuisétái bản một tác phẩm đã bán hết
- (thân mật) diễn lại tái diễn