radoter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nói lẩm cẩm, nói lẩn thẩn: Chỉ việc lặp đi lặp lại cùng một câu chuyện hoặc ý kiến một cách nhàm chán, thường do tuổi già hoặc thiếu suy nghĩ mới mẻ.
- Lải nhải: Nói dai dẳng, dài dòng về những điều vụn vặt, không quan trọng hoặc đã cũ, khiến người nghe thấy phiền.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Mon grand-père commence à radoter. (Ông tôi bắt đầu nói lẩm cẩm rồi.)
- Il radote toujours sur ses exploits passés. (Anh ta cứ lải nhải mãi về những chiến tích ngày xưa của mình.)
- Ne radote pas, tout le monde connaît déjà cette histoire. (Đừng có lải nhải nữa, mọi người biết câu chuyện đó rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se mettre à radoter": bắt đầu nói lẩm cẩm (thường do tuổi tác).
- Depuis sa maladie, il s'est mis à radoter. (Kể từ khi bị bệnh, ông ấy bắt đầu nói lẩm cẩm.)
- "arrêter de radoter": ngừng nói lẩm cẩm/lải nhải.
- Arrête de radoter et viens m'aider ! (Thôi đừng có lải nhải nữa và lại đây giúp tôi!)
Biến thể và từ gần giống
- Radotage (danh từ giống đực): sự nói lẩm cẩm, lời nói lẩm cẩm.
- Ses discours ne sont que du radotage. (Những bài diễn văn của ông ta chỉ toàn là lời lải nhải.)
- Radoteur, radoteuse (danh từ): người hay nói lẩm cẩm/lải nhải.
- C'est un vieux radoteur. (Ông ta là một lão già hay nói lẩm cẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Délirer (trong một số ngữ cảnh): nói nhảm, nói mê sảng.
- Répéter (nghĩa tiêu cực): lặp đi lặp lại một cách máy móc.
- Ressasser: nhai đi nhai lại (một ý nghĩ, câu chuyện).
Thành ngữ liên quan
- Être gâteux / sénile (thành ngữ mô tả tình trạng): Lẩm cẩm, lú lẫn (về tuổi già, thường dẫn đến việc ). Đây không phải là thành ngữ với từ "radoter" nhưng thường dùng để mô tả nguyên nhân.
- Il devient sénile et ne fait que radoter. (Ông ấy đang trở nên lú lẫn và chỉ toàn nói lẩm cẩm.)
tự động từ
- nói lẩn thẩn, nói lẩm cẩm
- Vieillard qui radotecụ già nói lẩm cẩm
- lải nhải
- Orateur qui radotengười diễn thuyết lải nhải