réélection

Học thuật
Thân thiện
réélection

Le maire célèbre sa réélection avec les habitants.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bầu lại, sự được bầu lại: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc bầu chọn một người vào cùng một chức vụ họ đang nắm giữ, cho một nhiệm kỳ tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le président a annoncé sa candidature à sa propre réélection. (Tổng thống đã thông báo ứng cử cho việc được bầu lại của chính mình.)
    • La réélection du maire a été confirmée par les résultats du scrutin. (Việc bầu lại vị thị trưởng đã được xác nhận bởi kết quả bỏ phiếu.)
    • Il brigue un troisième mandat, sa réélection est incertaine. (Ông ấy tranh cử nhiệm kỳ thứ ba, việc ông được bầu lạikhông chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "briguer la réélection": tranh cử để được bầu lại.

    • Le sénateur sortant brigue la réélection. (Thượng nghị sĩ đương nhiệm tranh cử để được bầu lại.)
  • "campagne pour la réélection": chiến dịch vận động cho việc tái cử.

    • Elle a lancé une campagne agressive pour sa réélection. ( ấy đã phát động một chiến dịch vận động quyết liệt cho việc được bầu lại của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Réélire (động từ): bầu lại.

    • Les citoyens ont décidé de le réélire. (Các công dân đã quyết định bầu lại ông ấy.)
  • Rééligible (tính từ): có thể được bầu lại, đủ tư cách tái cử.

    • Selon la constitution, le président est rééligible une fois. (Theo hiến pháp, tổng thống có thể được bầu lại một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Réelection không từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác trong tiếng Pháp. Cụm từ "renouvellement de mandat" (sự gia hạn nhiệm kỳ) có thể diễn đạt một ý tương tự trong một số ngữ cảnh hành chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "réélection".

réélection

Le maire célèbre sa réélection avec les habitants.

danh từ giống cái
  1. sự bầu lại
  2. sự được bầu lại

Từ gần giống