rêveusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách mơ mộng: Diễn tả một hành động được thực hiện trong trạng thái mơ màng, suy nghĩ vẩn vơ hoặc đắm chìm trong những ý nghĩ, hình ảnh không thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle regardait rêveusement par la fenêtre. (Cô ấy nhìn ra cửa sổ một cách mơ mộng.)
- Il a répondu rêveusement à ma question. (Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách mơ màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh trạng thái tinh thần: Thường đi kèm với các động từ chỉ hoạt động tinh thần hoặc giác quan (như , , , ) để nhấn mạnh sự đắm chìm trong thế giới nội tâm, xa rời thực tại trước mắt.
- Il souriait rêveusement en écoutant la musique. (Anh ấy mỉm cười một cách mơ mộng khi nghe nhạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Rêveur (tính từ): mơ mộng.
- Un regard rêveur. (Một cái nhìn mơ mộng.)
- Rêve (danh từ): giấc mơ, mộng tưởng.
- Faire un beau rêve. (Có một giấc mơ đẹp.)
- Rêver (động từ): mơ, mơ mộng.
- Rêver à des vacances. (Mơ về một kỳ nghỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Distraitement: một cách lơ đãng, không tập trung (có thể do mơ mộng).
- Absentement: một cách vắng mặt (về tinh thần), thờ ơ.
Từ trái nghĩa
- Concrètement: một cách cụ thể, thực tế.
- Pragmatiquement: một cách thực dụng.
- Attentivement: một cách chú ý, tập trung.