dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
rễ
Words Containing "rễ"
đâm rễ
ăn rễ
bắt rễ
bén rễ
bê trễ
chậm trễ
chổi rễ
chồi rễ
chóp rễ
cỗi rễ
cội rễ
gốc rễ
nốt rễ
phù rễ
rễ bạnh
rễ bành
rễ bên
rễ cái
rễ chùm
rễ cọc
rễ con
rễ cột
rễ củ
rễ giả
rễ phụ
thân rễ
thối rễ
tóc rễ tre
trễ
trễ biếng
trễ nải
trễ tràng
trề trễ
trê trễ
từ trễ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...