dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

rễ

Words Containing "rễ"

đâm rễ
ăn rễ
bắt rễ
bén rễ
bê trễ
chậm trễ
chồi rễ
chổi rễ
chóp rễ
cỗi rễ
cội rễ
gốc rễ
nốt rễ
phù rễ
rễ bành
rễ bạnh
rễ bên
rễ cái
rễ chùm
rễ cọc
rễ con
rễ cột
rễ củ
rễ giả
rễ phụ
thân rễ
thối rễ
tóc rễ tre
trễ
trễ biếng
trễ nải
trễ tràng
trề trễ
trê trễ
từ trễ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...