rệ

rệ

Nhà bà ấy ở ngay rệ đường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần mép, lề, cạnh bên của một vật, một khu vực: Từ này chủ yếu được dùng trong phương ngữ để chỉ phần rìa, lề hoặc cạnh bên của một con đường, một thửa ruộng hay một khu đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà ấyngay rệ đường. (Nhà ấyngay sát lề đường.)
    • Cỏ mọc um tùmrệ ruộng. (Cỏ mọc um tùmbờ ruộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rệ" thường xuất hiện trong lời ăn tiếng nói hàng ngàymột số vùng miền, đặc biệt trong các câu mô tả vị trí sát với ranh giới hoặc phần viền ngoài cùng.
    • Chiếc xe đỗ chắn ngang rệ giếng. (Chiếc xe đỗ chắn ngang mép giếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vệ: Từ phổ thông, có nghĩa tương đương với "rệ", chỉ bờ, lề, mép.

    • vệ đường (lề đường), vệ cỏ (bờ cỏ).
  • Lề: Từ phổ thông, chỉ phần cạnh bên, thường dùng cho đường , trang giấy.

    • lề đường, lề trái (của trang vở).
  • Mép: Chỉ phần rìa, cạnh ngoài cùng của một vật.

    • mép bàn, mép vải.
  • Bờ: Chỉ phần ranh giới tiếp giáp giữa đất nước, hoặc phần viền cao hơn xung quanh một khu vực.

    • bờ sông, bờ ruộng.
Từ đồng nghĩa
  • Bìa: Phần rìa ngoài cùng (thường dùng cho sách vở, khu đất).
  • Ven: Phần tiếp giáp, nằm sát cạnh (thường dùng trong tổ hợp "ven đường", "ven sông").
Lưu ý
  • Từ "rệ" một từ địa phương, không thông dụng trong văn viết chính thống. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản hành chính, nên sử dụng các từ phổ thông như "lề", "vệ" hoặc "bờ" tùy ngữ cảnh.

Từ có nhắc đến "rệ"